Vancouver FC
2 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Valour

Vancouver FC vs Valour

Tỷ số chung cuộc: Vancouver FC 2-5 Valour tại Canadian Premier League, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vancouver FC thắng 4, hòa 2, Valour thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 22
Phong độ
LLLWL Vancouver FC
LLDLW Valour
  1. 1' T. Campbell · H. Mbongue 1-0
  2. 16' 1-1 M. Morgan · K. Froese
  3. 44' 1-2 M. Morgan · K. Froese
  4. HT1-2
  5. 47' 1-3 J. Faria · K. Froese
  6. 61' 1-4 M. Morgan · D. Ressurreicao
  7. 62' J. Herdman T. Campbell
  8. 65' H. Mbongue · J. Herdman 2-4
  9. 69' D. Norman
  10. 69' X. Venancio K. Froese
  11. 69' B. Figueiredo D. Ressurreicao
  12. 76' A. Ouattara Michel
  13. 77' N. Pathe N. Mezquida
  14. 80' T. Antonoglou J. Faria
  15. 80' E. Pop M. Morgan
  16. 85' N. Pathe
  17. 90' O. van Hattum K. Twardek
  18. 90' 2-5 B. Figueiredo · T. Antonoglou
  19. FT2-5

Đội hình

Vancouver FC HLV: Martin Nash
  1. 1C. Irving
  2. 2P. Gee
  3. 13D. Norman
  4. 15A. O'Connor
  5. 4A. Enyou
  6. 16Michel ▼ 76'
  7. 14T. Campbell ▼ 62'
  8. 6V. Fry
  9. 9H. Mbongue
  10. 20N. Mezquida ▼ 77'
  11. 7E. Bah

Dự bị 6

  1. 10Juan Batista
  2. 11J. Herdman ▲ 62'
  3. 18T. Powell
  4. 23A. Ouattara ▲ 76'
  5. 25N. Pathe ▲ 77'
  6. 41F. Jaramillo Drolet
Valour HLV: Phillip Dos Santos
  1. 99E. Gazdov
  2. 2R. Alarcon
  3. 5K. Egwu
  4. 27R. Ohin
  5. 4D. Konincks
  6. 23G. Facchineri
  7. 80K. Froese ▼ 69'
  8. 8D. Ressurreicao ▼ 69'
  9. 21M. Morgan ▼ 80'
  10. 11K. Twardek ▼ 90'
  11. 17J. Faria ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 1E. Himaras
  2. 14O. van Hattum ▲ 90'
  3. 30T. Antonoglou ▲ 80'
  4. 9E. Pop ▲ 80'
  5. 20X. Venancio ▲ 69'
  6. 28B. Figueiredo ▲ 69'
  7. 18M. Voytsekhovskyi

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

34Trận đấu31
43Ghi được39
66Thủng lưới66
1.26Bàn thắng mỗi trận1.26
2Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu