Vancouver FC
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Valour

Vancouver FC vs Valour

Tỷ số chung cuộc: Vancouver FC 1-3 Valour tại Canadian Premier League, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vancouver FC thắng 4, hòa 2, Valour thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 16
Phong độ
LLLWL Vancouver FC
LLDLW Valour
  1. 3' 0-1 K. Froese · M. Morgan
  2. 9' G. Facchineri
  3. 22' S. Mlah
  4. 29' E. Bah · K. Dada-Luke 1-1
  5. 43' K. Egwu
  6. HT1-1
  7. 51' A. Enyou
  8. 58' R. Alarcon J. Layne
  9. 66' 1-2 G. Facchineri
  10. 68' T. Campbell P. Gee
  11. 71' K. Twardek
  12. 72' Michel M. Essoussi
  13. 72' H. Godbout T. Powell
  14. 73' 1-3 K. Twardek · T. Antonoglou
  15. 77' X. Venancio K. Froese
  16. 77' M. Voytsekhovskyi M. Morgan
  17. 80' J. Viscosi
  18. 88' A. Ouattara V. Fry
  19. 88' R. Romeo K. Twardek
  20. 88' E. Pop B. Figueiredo
  21. FT1-3

Đội hình

Vancouver FC HLV: Martin Nash
  1. 1C. Irving
  2. 3K. Dada-Luke
  3. 15A. O'Connor
  4. 4A. Enyou
  5. 5M. Campagna
  6. 18T. Powell ▼ 72'
  7. 8M. Essoussi ▼ 72'
  8. 6V. Fry ▼ 88'
  9. 9H. Mbongue
  10. 7E. Bah
  11. 2P. Gee ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 41F. Jaramillo Drolet
  2. 16Michel ▲ 72'
  3. 23A. Ouattara ▲ 88'
  4. 29K. Podgorni
  5. 14T. Campbell ▲ 68'
  6. 24H. Godbout ▲ 72'
  7. 19J. Navarro
Valour HLV: Phillip Dos Santos
  1. 50J. Viscosi
  2. 30T. Antonoglou
  3. 13Z. Fernandez
  4. 5K. Egwu
  5. 23G. Facchineri
  6. 28B. Figueiredo ▼ 88'
  7. 11K. Twardek ▼ 88'
  8. 64S. Mlah
  9. 21M. Morgan ▼ 77'
  10. 80K. Froese ▼ 77'
  11. 19J. Layne ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 1E. Himaras
  2. 2R. Alarcon ▲ 58'
  3. 3R. Romeo ▲ 88'
  4. 20X. Venancio ▲ 77'
  5. 8D. Ressurreicao
  6. 18M. Voytsekhovskyi ▲ 77'
  7. 9E. Pop ▲ 88'

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

34Trận đấu31
43Ghi được39
66Thủng lưới66
1.26Bàn thắng mỗi trận1.26
2Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu