Valour
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Vancouver FC

Valour vs Vancouver FC

Tỷ số chung cuộc: Valour 3-1 Vancouver FC tại Canadian Premier League, 4 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valour thắng 4, hòa 2, Vancouver FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 10
Phong độ
LLDLW Valour
LLLWL Vancouver FC
  1. 16' 0-1 E. Fotsing
  2. 36' R. Ohin
  3. 43' K. Twardek 1-1
  4. 45'+6 K. Dada-Luke
  5. 45'+6 G. Facchineri
  6. 45'+6 D. Norman
  7. HT1-1
  8. 46' R. Alarcon D. Ressurreicao
  9. 46' Juan Batista A. Diaz
  10. 63' E. Fotsing
  11. 63' M. Morgan S. Hundal
  12. 63' J. Faria K. Williams
  13. 68' H. Godbout N. Pathe
  14. 69' B. Figueiredo
  15. 72' K. Egwu 2-1
  16. 77' T. Powell M. Campagna
  17. 81' J. Faria 3-1
  18. 83' J. Navarro T. Campbell
  19. 83' M. Essoussi V. Fry
  20. 88' X. Venancio K. Twardek
  21. 90' S. Mlah R. Ohin
  22. FT3-1

Đội hình

Valour HLV: Phillip Dos Santos
  1. 1E. Himaras
  2. 13Z. Fernandez
  3. 30T. Antonoglou
  4. 5K. Egwu
  5. 23G. Facchineri
  6. 28B. Figueiredo
  7. 11K. Twardek ▼ 88'
  8. 27R. Ohin ▼ 90'
  9. 10S. Hundal ▼ 63'
  10. 8D. Ressurreicao ▼ 46'
  11. 7K. Williams ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 50J. Viscosi
  2. 21M. Morgan ▲ 63'
  3. 2R. Alarcon ▲ 46'
  4. 9E. Pop
  5. 64S. Mlah ▲ 90'
  6. 17J. Faria ▲ 63'
  7. 20X. Venancio ▲ 88'
Vancouver FC HLV: Martin Nash
  1. 1C. Irving
  2. 3K. Dada-Luke
  3. 2P. Gee
  4. 4A. Enyou
  5. 5M. Campagna ▼ 77'
  6. 17E. Fotsing
  7. 13D. Norman
  8. 6V. Fry ▼ 83'
  9. 25N. Pathe ▼ 68'
  10. 14T. Campbell ▼ 83'
  11. 9A. Diaz ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 41F. Jaramillo Drolet
  2. 10Juan Batista ▲ 46'
  3. 18T. Powell ▲ 77'
  4. 19J. Navarro ▲ 83'
  5. 24H. Godbout ▲ 68'
  6. 8M. Essoussi ▲ 83'

Thống kê

12
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

31Trận đấu34
39Ghi được43
66Thủng lưới66
1.26Bàn thắng mỗi trận1.26
3Giữ sạch lưới2
23Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu