Vancouver FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Valour

Vancouver FC vs Valour

Tỷ số chung cuộc: Vancouver FC 1-1 Valour tại Canadian Premier League, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vancouver FC thắng 4, hòa 2, Valour thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 12
Sân vận động
Willoughby Community Park at the Langley Events Centre, Langley, British Columbia
Phong độ
LLLWL Vancouver FC
LLDLW Valour
  1. HT0-0
  2. 52' Vasco Fry
  3. 54' 0-1 J. Faria · S. Hundal
  4. 56' Loïc Kwemi
  5. 59' A. Sellouf P. Gee
  6. 59' G. McDonnell O. Rommens
  7. 63' A. Binate L. Kwemi
  8. 63' R. Ohin J. Sanchez
  9. 67' K. Chung D. Norman
  10. 76' A. Díaz · G. McDonnell 1-1
  11. 78' Diogo Ressurreição J. Faria
  12. 79' James Cameron
  13. 83' Allan Enyou
  14. 84' Shaan Hundal
  15. 86' B. Fisk Gabriel Bitar
  16. 87' T. Tahid Renan Garcia
  17. 90' Tj Tahid
  18. FT1-1

Đội hình

Vancouver FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Ghotbi
  1. 1C. Irving 6.6
  2. 25J. Cameron 6.9
  3. 3R. Romeo 6.6
  4. 13D. Norman ▼ 67' 6.7
  5. 4Allan Enyou 6.6
  6. 8Renan Garcia ▼ 87' 6.7
  7. 6V. Fry 7.6
  8. 16O. Rommens ▼ 59' 6.9
  9. 10Gabriel Bitar ▼ 86' 6.5
  10. 23P. Gee ▼ 59' 6.7
  11. 9A. Díaz 7.7

Dự bị 7

  1. 18A. Sellouf ▲ 59' 6.6
  2. 27G. McDonnell ▲ 59' 6.9
  3. 2K. Chung ▲ 67' 6.9
  4. 7B. Fisk ▲ 86' 6.3
  5. 26T. Tahid ▲ 87' 6.9
  6. 28N. Giantsopoulos
  7. 5M. Campagna
Valour Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Dos Santos
  1. 50J. Viscosi 6.9
  2. 2Roberto Alarcón 7.3
  3. 13T. Mourdoukoutas 7.3
  4. 23G. Facchineri 6.6
  5. 30T. Antonoglou 6.9
  6. 17J. Faria ▼ 78' 7.3
  7. 8J. Sanchez ▼ 63' 6.3
  8. 6D. Campbell 7.0
  9. 25L. Kwemi ▼ 63' 6.9
  10. 9J. Swibel 6.5
  11. 10S. Hundal 7.2

Dự bị 7

  1. 19A. Binate ▲ 63' 6.5
  2. 27R. Ohin ▲ 63' 6.3
  3. 20Diogo Ressurreição ▲ 78' 6.9
  4. 64S. Mlah
  5. 11N. Verhoeven
  6. 1D. Murasiranwa
  7. 3J. Haynes

Thống kê

043
020
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm2
4Trúng đích1
4Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn1
3Phạt góc0
17Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
0Cứu thua2
512Chuyền bóng378
417Chuyền chính xác286
81%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

29Trận đấu29
29Ghi được31
44Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.07
5Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu