Valour vs Vancouver FC
Tỷ số chung cuộc: Valour 1-2 Vancouver FC tại Canadian Premier League, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valour thắng 4, hòa 2, Vancouver FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 9
- Sân vận động
- Princess Auto Stadium, Winnipeg, Manitoba
- Phong độ
- LLDLW Valour
- LLLWL Vancouver FC
- 19' James Cameron
- 30' 0-1 Gabriel Bitar · M. Cantave
- 45'+2 Dante Campbell
- HT0-1
- 46' ▲ A. Sellouf ▼ V. Fry
- 54' ▲ E. Bah ▼ M. Cantave
- 64' Jordi Swibel
- 67' ▲ J. Haynes ▼ S. Mlah
- 67' ▲ A. Binate ▼ J. Swibel
- 68' ▲ N. Verhoeven ▼ R. Ohin
- 69' James Cameron
- 69' James Cameron
- 75' ▲ M. Campagna ▼ K. Chung
- 75' ▲ G. McDonnell ▼ Gabriel Bitar
- 82' ▲ T. Tahid ▼ A. Díaz
- 83' ▲ L. Kwemi ▼ J. Faria
- 87' S. Hundal 1-1
- 90'+7 1-2 A. Sellouf · M. Campagna
- FT1-2
Đội hình
- 50J. Viscosi 6.0
- 6D. Campbell 7.3
- 13T. Mourdoukoutas 7.6
- 23G. Facchineri 6.7
- 2Roberto Alarcón 7.9
- 17J. Faria ▼ 83' 7.7
- 64S. Mlah ▼ 67' 6.3
- 27R. Ohin ▼ 68' 6.5
- 20Diogo Ressurreição 6.6
- 9J. Swibel ▼ 67' 6.5
- 10S. Hundal ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 3J. Haynes ▲ 67' 7.0
- 19A. Binate ▲ 67' 7.0
- 11N. Verhoeven ▲ 68' 6.3
- 25L. Kwemi ▲ 83' 6.9
- 4C. Chantzopoulos
- 16J. Hanson
- 1D. Murasiranwa
- 1C. Irving 7.3
- 2K. Chung ▼ 75' 7.2
- 3R. Romeo 7.0
- 4Allan Enyou 6.9
- 25J. Cameron 6.2
- 6V. Fry ▼ 46' 6.3
- 16O. Rommens 7.3
- 8Renan Garcia 7.5
- 9A. Díaz ▼ 82' 7.0
- 10Gabriel Bitar ⚽ ▼ 75' 7.5
- 11M. Cantave ⇢ ▼ 54' 6.9
Dự bị 6
- 18A. Sellouf ⚽ ▲ 46' 7.2
- 24E. Bah ▲ 54' 6.3
- 5M. Campagna ▲ 75' 6.6
- 27G. McDonnell ▲ 75' 6.5
- 26T. Tahid ▲ 82' 5.9
- 28N. Giantsopoulos
Thống kê
02⚑6
⚑421
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm10
6Trúng đích3
5Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị2
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
425Chuyền bóng327
351Chuyền chính xác252
83%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
29Trận đấu29
31Ghi được29
49Thủng lưới44
1.07Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai18