Vancouver FC vs Valour
Tỷ số chung cuộc: Vancouver FC 4-1 Valour tại Canadian Premier League, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vancouver FC thắng 4, hòa 2, Valour thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 2
- Sân vận động
- Willoughby Community Park at the Langley Events Centre, Langley, British Columbia
- Phong độ
- LLLWL Vancouver FC
- LLDLW Valour
- 24' 0-1 J. Swibel · T. Antonoglou
- 31' Moses Dyer
- 45' M. Dyer · A. Díaz 1-1
- HT1-1
- 47' P. Gee · Gabriel Bitar 2-1
- 48' Jordan Faria
- 52' Vasco Fry
- 53' Gabriel Bitar · P. Gee 3-1
- 56' Jordan Faria
- 56' Jordan Faria
- 60' ▲ M. Cantave ▼ B. Fisk
- 62' ▲ J. Sanchez ▼ G. Facchineri
- 62' ▲ A. Binate ▼ J. Swibel
- 62' ▲ J. Hanson ▼ S. Hundal
- 67' D. Norman · A. Díaz 4-1
- 72' ▲ K. Kibato ▼ Renan Garcia
- 72' ▲ T. Tahid ▼ Gabriel Bitar
- 72' ▲ J. Navarro ▼ A. Díaz
- 72' ▲ Z. Sukunda ▼ N. Verhoeven
- 78' ▲ T. Crawford ▼ M. Dyer
- 79' Mikael Cantave
- 80' Dante Campbell
- 89' ▲ J. Haynes ▼ T. Antonoglou
- FT4-1
Đội hình
- 1C. Irving 6.7
- 2K. Chung 7.0
- 3R. Romeo 7.2
- 13D. Norman ⚽ 7.9
- 23P. Gee ⚽ ⇢ 8.2
- 7B. Fisk ▼ 60' 6.6
- 6V. Fry 7.2
- 8Renan Garcia ▼ 72' 7.0
- 10Gabriel Bitar ⚽ ⇢ ▼ 72' 8.2
- 18M. Dyer ⚽ ▼ 78' 7.2
- 9A. Díaz ⇢2 ▼ 72' 8.3
Dự bị 7
- 11M. Cantave ▲ 60' 7.2
- 21K. Kibato ▲ 72' 6.7
- 26T. Tahid ▲ 72' 6.7
- 19J. Navarro ▲ 72' 6.3
- 12T. Crawford ▲ 78' 6.3
- 5M. Campagna
- 28N. Giantsopoulos
- 50J. Viscosi 6.3
- 33A. Samaké 6.5
- 4C. Chantzopoulos 6.7
- 23G. Facchineri ▼ 62' 6.3
- 2Roberto Alarcón 7.3
- 6D. Campbell 6.3
- 11N. Verhoeven ▼ 72' 6.7
- 30T. Antonoglou ⇢ ▼ 89' 6.9
- 9J. Swibel ⚽ ▼ 62' 7.0
- 17J. Faria 5.6
- 10S. Hundal ▼ 62' 6.6
Dự bị 7
- 8J. Sanchez ▲ 62' 6.3
- 19A. Binate ▲ 62' 6.5
- 16J. Hanson ▲ 62' 6.5
- 24Z. Sukunda ▲ 72' 6.3
- 3J. Haynes ▲ 89'
- 20Diogo Ressurreição
- 1D. Murasiranwa
Thống kê
03⚑9
⚑331
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm9
7Trúng đích3
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
9Phạt góc3
14Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
499Chuyền bóng321
436Chuyền chính xác251
87%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
29Trận đấu29
29Ghi được31
44Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.07
5Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai17