Vancouver FC vs Valour
Tỷ số chung cuộc: Vancouver FC 0-0 Valour tại Canadian Premier League, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vancouver FC thắng 4, hòa 2, Valour thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 8
- Sân vận động
- Willoughby Community Park at the Langley Events Centre, Langley, British Columbia
- Phong độ
- LLLWL Vancouver FC
- LLDLW Valour
- 19' Gabriel Bitar
- 26' Marcello Polisi
- 36' Renan Garcia
- HT0-0
- 60' ▲ M. Cantave ▼ E. Simmons
- 60' ▲ A. Selemani ▼ W. Ponce
- 60' ▲ A. Baquero ▼ E. Mzoughi
- 73' Dante Campbell
- 78' ▲ J. Ulloa ▼ P. Niyongabire
- 79' ▲ I. Mejia ▼ Gabriel Bitar
- 90'+5 Rocco Romeo
- 90'+7 Jordan Haynes
- 90'+1 ▲ T. Tahid ▼ S. Hundal
- FT0-0
Đội hình
- 1C. Irving 7.3
- 4I. Bakare 7.2
- 3R. Romeo 7.2
- 20A. White 6.9
- 25J. Cameron 7.6
- 16E. Simmons ▼ 60' 6.9
- 6Renan Garcia 6.2
- 13V. Fry 7.2
- 10S. Hundal ▼ 90' 6.3
- 9A. Díaz 6.9
- 11Gabriel Bitar ▼ 79' 7.2
Dự bị 7
- 19M. Cantave ▲ 60' 6.7
- 33I. Mejia ▲ 79' 6.6
- 26T. Tahid ▲ 90'
- 21J. Zielinski
- 8N. Moazeni Zadeh
- 12T. Crawford
- 15M. Kane
- 99R. Yesli 8.5
- 19E. Mzoughi ▼ 60' 6.2
- 18K. Cela 7.2
- 5A. Samaké 7.7
- 3J. Haynes 7.5
- 21M. Polisi 6.3
- 6D. Campbell 7.3
- 8D. Gutiérrez 6.9
- 24P. Niyongabire ▼ 78' 6.3
- 9W. Ponce ▼ 60' 6.7
- 7K. Williams 7.3
Dự bị 6
- 12A. Selemani ▲ 60' 6.9
- 2A. Baquero ▲ 60' 7.3
- 11J. Ulloa ▲ 78' 6.2
- 23A. Novak
- 1J. Tisseur
- 10K. Rendón
Thống kê
03⚑8
⚑430
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm9
5Trúng đích3
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
8Phạt góc4
0Việt vị5
17Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
3Cứu thua5
472Chuyền bóng348
375Chuyền chính xác256
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 46 - 27 | +19 | 55 | |
| 2 | 28 | 39 - 32 | +7 | 42 | |
| 3 | 28 | 39 - 32 | +7 | 42 | |
| 4 | 28 | 42 - 35 | +7 | 40 | |
| 5 | 28 | 35 - 44 | -9 | 38 | |
| 6 | 28 | 38 - 34 | +4 | 36 | |
| 7 | 28 | 28 - 50 | -22 | 29 | |
| 8 | 28 | 25 - 38 | -13 | 26 |
So sánh
29Trận đấu29
28Ghi được26
51Thủng lưới41
0.97Bàn thắng mỗi trận0.9
5Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai19