Valour vs Vancouver FC
Tỷ số chung cuộc: Valour 0-1 Vancouver FC tại Canadian Premier League, 21 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valour thắng 4, hòa 2, Vancouver FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 11
- Sân vận động
- IG Field, Winnipeg, Manitoba
- Phong độ
- LLDLW Valour
- LLLWL Vancouver FC
- HT0-0
- 58' ▲ A. Baquero ▼ J. Sanchez
- 58' ▲ P. Niyongabire ▼ W. Ponce
- 62' ▲ T. Tahid ▼ M. Cantave
- 68' ▲ A. Selemani ▼ M. de Brienne
- 77' ▲ Kwak Min-jae ▼ Gabriel Bitar
- 78' 0-1 T. Tahid
- 85' ▲ J. Ulloa ▼ M. Polisi
- 85' ▲ I. Bakare ▼ J. Cameron
- 85' ▲ T. Crawford ▼ A. Díaz
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Murasiranwa 7.2
- 6D. Campbell 6.9
- 4G. Pianelli 7.2
- 18K. Cela 7.3
- 3J. Haynes 6.9
- 20J. Sanchez ▼ 58' 6.7
- 21M. Polisi ▼ 85' 7.3
- 8D. Gutiérrez 7.7
- 9W. Ponce ▼ 58' 6.5
- 7K. Williams 6.6
- 22M. de Brienne ▼ 68' 6.7
Dự bị 7
- 2A. Baquero ▲ 58' 6.6
- 24P. Niyongabire ▲ 58' 6.9
- 12A. Selemani ▲ 68' 6.9
- 11J. Ulloa ▲ 85' 7.0
- 99R. Yesli
- 10K. Rendón
- 35A. Jean-Baptiste
- 1C. Irving 7.7
- 2K. Chung 7.3
- 3R. Romeo 6.9
- 20A. White 7.0
- 25J. Cameron ▼ 85' 6.5
- 16E. Simmons 7.3
- 6Renan Garcia 6.9
- 11Gabriel Bitar ▼ 77' 5.9
- 10S. Hundal 7.2
- 9A. Díaz ▼ 85' 6.6
- 19M. Cantave ▼ 62' 6.9
Dự bị 6
- 26T. Tahid ⚽ ▲ 62' 7.5
- 17Kwak Min-jae ▲ 77' 6.7
- 4I. Bakare ▲ 85' 6.7
- 12T. Crawford ▲ 85' 6.7
- 21J. Zielinski
- 8N. Moazeni Zadeh
Thống kê
00⚑6
⚑200
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm9
4Trúng đích5
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
6Phạt góc2
3Việt vị2
9Phạm lỗi15
4Cứu thua4
595Chuyền bóng300
502Chuyền chính xác208
84%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 46 - 27 | +19 | 55 | |
| 2 | 28 | 39 - 32 | +7 | 42 | |
| 3 | 28 | 39 - 32 | +7 | 42 | |
| 4 | 28 | 42 - 35 | +7 | 40 | |
| 5 | 28 | 35 - 44 | -9 | 38 | |
| 6 | 28 | 38 - 34 | +4 | 36 | |
| 7 | 28 | 28 - 50 | -22 | 29 | |
| 8 | 28 | 25 - 38 | -13 | 26 |
So sánh
29Trận đấu29
26Ghi được28
41Thủng lưới51
0.9Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai11