Valour vs Vancouver FC
Tỷ số chung cuộc: Valour 2-0 Vancouver FC tại Canadian Premier League, 3 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valour thắng 4, hòa 2, Vancouver FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 4
- Sân vận động
- Princess Auto Stadium, Winnipeg, Manitoba
- Phong độ
- LLDLW Valour
- LLLWL Vancouver FC
- 38' J. Swibel 1-0
- 44' Vasco Fry
- HT1-0
- 48' J. Swibel · Diogo Ressurreição 2-0
- 59' Shaan Hundal
- 60' ▲ N. Verhoeven ▼ Diogo Ressurreição
- 66' ▲ J. Cameron ▼ D. Norman
- 66' ▲ B. Fisk ▼ J. Navarro
- 80' ▲ E. Bah ▼ M. Cantave
- 81' ▲ G. Facchineri ▼ C. Chantzopoulos
- 81' ▲ R. Ohin ▼ S. Hundal
- 88' ▲ K. Kibato ▼ Renan Garcia
- 88' ▲ G. McDonnell ▼ Gabriel Bitar
- 89' Abdul Binate
- 90'+2 Zachary Sukunda
- 90' ▲ Z. Sukunda ▼ D. Campbell
- FT2-0
Đội hình
- 50J. Viscosi 7.9
- 2Roberto Alarcón 7.2
- 13T. Mourdoukoutas 6.9
- 4C. Chantzopoulos ▼ 81' 7.3
- 30T. Antonoglou 6.9
- 8J. Sanchez 6.9
- 6D. Campbell ▼ 90' 7.0
- 19A. Binate 7.2
- 20Diogo Ressurreição ⇢ ▼ 60' 6.9
- 10S. Hundal ▼ 81' 6.3
- 9J. Swibel ⚽2 8.3
Dự bị 7
- 11N. Verhoeven ▲ 60' 6.3
- 23G. Facchineri ▲ 81' 6.3
- 27R. Ohin ▲ 81' 6.3
- 24Z. Sukunda ▲ 90'
- 16J. Hanson
- 1D. Murasiranwa
- 3J. Haynes
- 1C. Irving 6.9
- 2K. Chung 7.3
- 4Allan Enyou 6.6
- 13D. Norman ▼ 66' 6.3
- 23P. Gee 6.7
- 11M. Cantave ▼ 80' 6.9
- 6V. Fry 6.5
- 8Renan Garcia ▼ 88' 7.0
- 10Gabriel Bitar ▼ 88' 6.9
- 19J. Navarro ▼ 66' 6.9
- 9A. Díaz 7.2
Dự bị 6
- 25J. Cameron ▲ 66' 6.9
- 7B. Fisk ▲ 66' 6.6
- 24E. Bah ▲ 80' 6.7
- 21K. Kibato ▲ 88' 6.3
- 27G. McDonnell ▲ 88' 6.9
- 28N. Giantsopoulos
Thống kê
03⚑3
⚑810
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm12
5Trúng đích4
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn5
3Phạt góc8
2Việt vị2
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
342Chuyền bóng464
270Chuyền chính xác385
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
29Trận đấu29
31Ghi được29
49Thủng lưới44
1.07Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai18