Sport Recife
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
America Mineiro

Sport Recife vs America Mineiro

Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 3-0 America Mineiro tại Serie B, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 3, hòa 2, America Mineiro thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 24
Phong độ
LWLLW Sport Recife
LLWLW America Mineiro
  1. 13' Claudinho · Juan Alano 1-0
  2. 45' Clayson · Juan Alano 2-0
  3. HT2-0
  4. 58' Kayky Almeida
  5. 65' Otavio Goncalves Felipe Amaral
  6. 66' G. Italo Guilherme Parede
  7. 67' Marlon Douglas Clayson
  8. 76' Biel Fonseca Willian Oliveira
  9. 76' Dudu Diego Hernandez
  10. 78' Alex Silva Willian Bigode
  11. 82' de Pena Carlos Juan Alano
  12. 83' Augusto Claudinho
  13. 87' Heitor Gustavo Barreto
  14. 87' M. Rodrigues Fabio
  15. 90'+5 Biel Fonseca
  16. 90' Pedro Perotti11m 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Sport Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pozzo Gilmar
  1. 26Thiago Couto 7.3
  2. 27Claudinho ▼ 83' 7.6
  3. 3Marcelo Ajul 7.3
  4. 33Kayky Almeida 7.0
  5. 96Edson Lucas 7.3
  6. 23Ze Gabriel 6.9
  7. 29Willian Oliveira ▼ 76' 6.5
  8. 8Juan Alano ⇢2 ▼ 82' 8.2
  9. 20Diego Hernandez ▼ 76' 7.5
  10. 25Clayson ▼ 67' 7.5
  11. 9Pedro Perotti 7.0

Dự bị 12

  1. 21Brenno
  2. 5Benevenuto
  3. 28Habraao
  4. 6Biel Fonseca ▲ 76' 6.7
  5. 48Pedro Martins
  6. 15Murilo Rhikman
  7. 68Augusto ▲ 83' 7.2
  8. 10de Pena Carlos ▲ 82' 6.9
  9. 77Dudu ▲ 76' 7.0
  10. 99Ze Roberto
  11. 31Marlon Douglas ▲ 67' 6.6
  12. 75Arthur Maron
America Mineiro
  1. 91Bruno Brigido 6.6
  2. 31Fabio ▼ 87' 6.5
  3. 45Ricardo Silva 7.3
  4. 4Rafa Barcelos 6.0
  5. 25T. Ostchega 6.0
  6. 8Felipe Amaral ▼ 65' 6.6
  7. 37Julio Cesar 6.9
  8. 88Gustavo Barreto ▼ 87' 6.7
  9. 9Willian Bigode ▼ 78' 6.2
  10. 7Guilherme Parede ▼ 66' 6.2
  11. 99Marcelo Macola 6.3

Dự bị 10

  1. 1Gustavo
  2. 3L. Sosa
  3. 15Alex Silva ▲ 78' 6.5
  4. 13Heitor ▲ 87' 6.2
  5. 30L. Montes
  6. 38M. Rodrigues ▲ 87' 6.2
  7. 5F. Elizari
  8. 93Jorge Jimenez
  9. 55Otavio Goncalves ▲ 65' 6.9
  10. 39G. Italo ▲ 66' 6.6

Thống kê

005
1000
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm18
7Trúng đích3
5Chệch đích11
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm11
5Bị chặn4
5Phạt góc10
1Việt vị1
18Phạm lỗi9
3Cứu thua3
-0.43Bàn thắng ngăn chặn-0.43
401Chuyền bóng423
333Chuyền chính xác354
83%Chính xác chuyền84%
2.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude
27 30 - 15 +15 50
2
Novorizontino
27 47 - 24 +23 49
3
Vila Nova
27 39 - 30 +9 47
4
Fortaleza EC
27 30 - 22 +8 47
5
Criciuma
27 28 - 21 +7 47
6
Operario-PR
27 36 - 33 +3 43
7
Atletico Goianiense
27 32 - 26 +6 43
8
CRB
27 40 - 39 +1 42
9
Sport Recife
27 36 - 26 +10 41
10
Cuiaba
27 26 - 21 +5 39
11
Nautico Recife
27 32 - 30 +2 37
12
Athletic Club
27 31 - 30 +1 37
13
Goias
27 25 - 33 -8 36
14
São Bernardo
27 37 - 31 +6 35
15
Botafogo SP
27 30 - 32 -2 31
16
Ceara
27 28 - 35 -7 31
17
Avai
27 28 - 35 -7 29
18
Londrina
27 32 - 39 -7 25
19
America Mineiro
27 21 - 46 -25 17
20
Ponte Preta
27 16 - 56 -40 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
18Ghi được11
14Thủng lưới19
1.64Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu