America Mineiro vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 3-0 Sport Recife tại Serie A, 15 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 5, hòa 2, Sport Recife thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 1
- Trọng tài
- Savio Pereira Sampaio, Brazil
- Phong độ
- LLWLW America Mineiro
- LWLLW Sport Recife
- 1' Serginho · Rafael Moura 1-0
- 28' Claudio Winck
- 38' Carlinhos 2-0
- 39' Marlone
- 41' Serginho · Luan 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Gabriel ▼ Cláudio Winck
- 46' ▲ Sander ▼ Matheus Ferreira
- 68' Léo Ortiz
- 69' ▲ Everton Felipe ▼ Fellipe Bastos
- 75' Luan
- 81' ▲ Zé Ricardo ▼ Christian Savio
- 81' ▲ Gerson Magrão ▼ Luan
- 86' ▲ Wesley ▼ Serginho
- FT3-0
Đội hình
- 1Jori 7.8
- 3Rafael Lima 7.1
- 6Carlinhos ⚽ 7.9
- 2Norberto Neto 7.6
- 4Messias 8.1
- 8Juninho 7.0
- 10Serginho ⚽2 ▼ 86' 8.6
- 5Christian Savio ▼ 81' 8.0
- 9Rafael Moura ⇢ 6.9
- 11Luan ⇢ ▼ 81' 7.5
- 18Aylon 6.8
Dự bị 12
- 15Zé Ricardo ▲ 81' 6.2
- 17Gerson Magrão ▲ 81' 6.7
- 22Wesley ▲ 86' 6.4
- 25Glauco
- 19Capixaba
- 16Matheus Ferraz
- 13Aderlan
- 7Marquinhos
- 12Fernando Leal
- 20Judivan
- 14Lima
- 21Ruy
- 19Agenor 5.4
- 14Ernando 6.5
- 23Raul Prata 6.4
- 2Cláudio Winck ▼ 46' 6.1
- 33Léo Ortiz 6.1
- 5Fellipe Bastos ▼ 69' 6.7
- 8Anselmo 7.0
- 7Andrigo 6.4
- 10Marlone 6.4
- 13Matheus Ferreira ▼ 46' 6.5
- 11Hygor 5.8
Dự bị 9
- 30Gabriel ▲ 46' 7.6
- 56Sander ▲ 46' 6.8
- 97Everton Felipe ▲ 69' 6.7
- 17Max
- 3Ronaldo Alves
- 25Neto Moura
- 29Nonoca
- 32Mailson
- 39Pablo Pardal
Thống kê
01⚑2
⚑630
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm15
4Trúng đích5
9Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn4
2Phạt góc6
4Việt vị3
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
363Chuyền bóng581
278Chuyền chính xác494
77%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 26 | +38 | 80 | |
| 2 | 38 | 59 - 29 | +30 | 72 | |
| 3 | 38 | 51 - 29 | +22 | 69 | |
| 4 | 38 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 5 | 38 | 46 - 34 | +12 | 63 | |
| 6 | 38 | 56 - 43 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 37 | +17 | 57 | |
| 8 | 38 | 34 - 34 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 38 - 46 | -8 | 51 | |
| 10 | 38 | 46 - 40 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 41 | -2 | 48 | |
| 12 | 38 | 32 - 46 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 14 | 38 | 34 - 50 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 38 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 48 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 35 - 57 | -22 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 47 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 37 | |
| 20 | 38 | 18 - 57 | -39 | 23 |
So sánh
40Trận đấu40
32Ghi được40
50Thủng lưới61
0.8Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn19
13Hiệp hai27