America Mineiro vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 2-2 Sport Recife tại Serie A, 26 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 5, hòa 2, Sport Recife thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 37
- Trọng tài
- Joao Batista de Arruda, Brazil
- Phong độ
- LLWLW America Mineiro
- LWLLW Sport Recife
- 12' 0-1 R. Wallace · Rene
- HT0-1
- 53' Danilo · Osman Junior 1-1
- 58' ▲ Everton Felipe ▼ Apodi
- 58' ▲ Vinícius Araújo ▼ L. Ruiz
- 61' ▲ Maktom ▼ Messias
- 64' Michael · Roger Duarte 2-1
- 68' Makton
- 69' Rodney Wallace
- 75' ▲ Gabriel Xavier ▼ Ronaldo
- 79' Vinicius Araujo
- 80' 2-2 Ronaldo Alves · Diego Souza
- 81' Matheus Ferraz
- 83' Ernandes
- 87' ▲ Gilson ▼ Danilo
- 90'+5 ▲ Helder Maurílio ▼ Osman Junior
- FT2-2
Đội hình
- 1João Ricardo 6.6
- 19Ernandes 6.9
- 14Danilo ⚽ ▼ 87' 7.5
- 4Messias ▼ 61' 7.1
- 3Roger Duarte ⇢ 7.2
- 147Leandro Guerreiro 6.8
- 20Tony 6.6
- 5Juninho 6.6
- 7Osman Junior ⇢ ▼ 90' 7.3
- 2Christian Savio 6.9
- 9Michael ⚽ 7.7
Dự bị 11
- 15Maktom ▲ 61' 4.9
- 11Gilson ▲ 87' 6.8
- 13Helder Maurílio ▲ 90'
- 18Pilar
- 6Victor
- 17Xavier
- 23Nixon
- 12Fernando Leal
- 16Zé Ricardo
- 21Renato Bruno
- 22Bruno Savio
- 1Magrão 6.5
- 32Apodi ▼ 58' 6.5
- 16Matheus Ferraz 6.1
- 3Ronaldo Alves 6.8
- 27Samuel Xavier 6.5
- 6Rene ⇢ 7.9
- 87Diego Souza ⇢ 7.2
- 22R. Wallace ⚽ 6.9
- 21Rithely 6.4
- 29Ronaldo ▼ 75' 6.8
- 18L. Ruiz ▼ 58' 6.5
Dự bị 9
- 97Everton Felipe ▲ 58' 6.1
- 9Vinícius Araújo ▲ 58' 6.5
- 10Gabriel Xavier ▲ 75' 6.3
- 4Durval
- 7R. Lenis
- 12Agenor
- 30Fabio
- 25Neto
- 17Edmilson
Thống kê
11⚑5
⚑430
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm12
5Trúng đích6
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị5
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
422Chuyền bóng405
328Chuyền chính xác311
78%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 62 - 32 | +30 | 80 | |
| 2 | 38 | 59 - 35 | +24 | 71 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 53 | +8 | 62 | |
| 5 | 38 | 43 - 39 | +4 | 59 | |
| 6 | 38 | 38 - 32 | +6 | 57 | |
| 7 | 38 | 48 - 42 | +6 | 55 | |
| 8 | 38 | 48 - 52 | -4 | 53 | |
| 9 | 38 | 41 - 44 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 44 - 36 | +8 | 52 | |
| 11 | 38 | 49 - 56 | -7 | 52 | |
| 12 | 38 | 48 - 49 | -1 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 45 | 0 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 55 | -6 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 42 | -1 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 53 | -2 | 45 | |
| 17 | 38 | 35 - 41 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 69 | -24 | 31 | |
| 20 | 38 | 23 - 58 | -35 | 28 |
Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
30Ghi được50
65Thủng lưới59
0.68Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai28