Sport Recife vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 2-3 America Mineiro tại Serie A, 11 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 3, hòa 2, America Mineiro thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 31
- Sân vận động
- Itaipava Arena Pernambuco, Recife, Pernambuco
- Trọng tài
- Raphael Claus
- Phong độ
- LWLLW Sport Recife
- LLWLW America Mineiro
- 17' 0-1 Alê · Felipe Azevedo
- 18' S. Trellez
- 25' Gustavo
- 36' K. Lucas
- 45'+1 Ale
- HT0-1
- 52' 0-2 Ademir · Matheus Cavichioli
- 58' ▲ Everton Felipe ▼ Paulinho Moccelin
- 58' ▲ Betinho ▼ Hernanes
- 59' ▲ Juninho Valoura ▼ Alê
- 60' ▲ Zé Ricardo ▼ Lucas Kal
- 61' Juninho
- 66' Mikael · Ewerton 1-2
- 70' ▲ Rodolfo ▼ Felipe Azevedo
- 70' ▲ João Paulo ▼ Marlon
- 76' José Welison 2-2
- 79' ▲ Anderson ▼ Ricardo Silva
- 81' Marcao
- 83' 2-3 Juninho Valoura · Patric
- 86' ▲ S. Tréllez ▼ Ewerton
- FT2-3
Đội hình
- 1Mailson 5.5
- 15Rafael Thyere 6.5
- 56Sander 6.6
- 35Sabino 6.3
- 8Hernanes ▼ 58' 7.7
- 77Marcão 6.3
- 14José Welison ⚽ 7.9
- 66Ewerton ⇢ ▼ 86' 7.0
- 10Gustavo 3.3
- 94Paulinho Moccelin ▼ 58' 6.5
- 99Mikael ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 97Everton Felipe ▲ 58' 6.2
- 18Betinho ▲ 58' 6.2
- 9S. Tréllez ▲ 86' 6.2
- 46Luciano
- 59Flávio Souza
- 49Cristiano
- 91Pedro Victor
- 44Chico
- 5Ronaldo
- 92Carlos Eduardo
- 33Pedro Henrique
- 1Matheus Cavichioli ⇢ 6.9
- 29Patric ⇢ 7.2
- 45Ricardo Silva ▼ 79' 6.6
- 3Eduardo Bauermann 6.5
- 66Marlon ▼ 70' 7.2
- 21Lucas Kal ▼ 60' 6.7
- 11Felipe Azevedo ⇢ ▼ 70' 7.2
- 30Alê ⚽ ▼ 59' 7.0
- 8Juninho 6.9
- 99M. Zárate 6.9
- 10Ademir ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 55Juninho Valoura ⚽ ▲ 59' 7.2
- 5Zé Ricardo ▲ 60' 6.7
- 9Rodolfo ▲ 70' 6.6
- 16João Paulo ▲ 70' 6.2
- 4Anderson ▲ 79' 6.6
- 7Ribamar
- 90Marcelo Toscano
- 2Diego Ferreira
- 6Alan Ruschel
- 20Léo Passos
- 96Jori
Thống kê
12⚑6
⚑930
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm14
4Trúng đích6
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
6Phạt góc9
0Việt vị1
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
345Chuyền bóng495
264Chuyền chính xác410
77%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 34 | +33 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 36 | +33 | 71 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 45 | -1 | 58 | |
| 5 | 38 | 40 - 36 | +4 | 57 | |
| 6 | 38 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 38 - 38 | 0 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 37 | +4 | 53 | |
| 9 | 38 | 33 - 36 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 35 - 40 | -5 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 50 | |
| 12 | 38 | 44 - 42 | +2 | 48 | |
| 13 | 38 | 31 - 39 | -8 | 48 | |
| 14 | 38 | 41 - 45 | -4 | 47 | |
| 15 | 38 | 34 - 37 | -3 | 47 | |
| 16 | 38 | 36 - 44 | -8 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 51 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 19 | 38 | 24 - 37 | -13 | 38 | |
| 20 | 38 | 27 - 67 | -40 | 15 |
Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu57
51Ghi được67
62Thủng lưới51
0.86Bàn thắng mỗi trận1.18
21Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai40