America Mineiro vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 1-2 Sport Recife tại Serie B, 19 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 5, hòa 2, Sport Recife thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 4
- Trọng tài
- Edina Alves Batista
- Phong độ
- LLWLW America Mineiro
- LWLLW Sport Recife
- 20' Norberto Neto
- HT0-0
- 54' ▲ Morelli ▼ Neto Berola
- 62' Carlos França
- 64' ▲ Ademir ▼ Felipe Azevedo
- 70' ▲ Hyuri ▼ Sammir
- 71' Ademir · Juninho 1-0
- 77' João Igor
- 77' ▲ Leandrinho ▼ João
- 78' ▲ Elton ▼ Hernane
- 79' ▲ Christian ▼ França
- 89' Pedrão
- 90'+1 1-1 Guilherme11m
- 90'+4 1-2 Hyuri · Leandrinho
- FT1-2
Đội hình
- 96Jori 6.4
- 6João Paulo 7.6
- 25Paulão 7.3
- 2Leandro Silva 6.8
- 44Pedrão 6.0
- 8Juninho ⇢ 6.9
- 5Zé Ricardo 6.2
- 17Neto Berola ▼ 54' 6.8
- 11Felipe Azevedo ▼ 64' 6.6
- 19Jonatas Belusso 6.7
- 14França ▼ 79' 6.2
Dự bị 12
- 23Morelli ▲ 54' 6.5
- 95Ademir ⚽ ▲ 64' 7.1
- 15Christian ▲ 79' 5.7
- 7Marcelo Toscano
- 61Lima
- 9Pedro
- 99Ronaldo
- 4Sabino
- 16Sávio
- 12Airton Moraes
- 35Flavio
- 33Júnior Viçosa
- 32Mailson 7.2
- 2Norberto Neto 7.3
- 15Rafael Thyere 7.1
- 12Sander 6.7
- 34Adryelson 7.1
- 10Sammir ▼ 70' 6.6
- 35Charles 6.9
- 28João ▼ 77' 7.1
- 9Hernane ▼ 78' 6.5
- 11Guilherme ⚽ 6.8
- 17Ezequiel 6.7
Dự bị 9
- 91Hyuri ⚽ ▲ 70' 6.9
- 29Leandrinho ▲ 77' 7.6
- 99Elton ▲ 78' 7.1
- 37Juninho Piauiense
- 3Cleberson
- 1Magrão
- 8Yago
- 23Raul Prata
- 6Guilherme Lazaroni
Thống kê
02⚑5
⚑520
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm11
5Trúng đích6
3Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
313Chuyền bóng521
219Chuyền chính xác429
70%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 75 | |
| 2 | 38 | 49 - 29 | +20 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 34 | +14 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 29 | +15 | 62 | |
| 5 | 38 | 42 - 34 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 34 - 33 | +1 | 56 | |
| 7 | 38 | 44 - 43 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 38 - 38 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 32 - 41 | -9 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 27 - 37 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 47 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 41 - 49 | -8 | 41 | |
| 16 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 53 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 54 | -8 | 39 | |
| 19 | 38 | 30 - 38 | -8 | 39 | |
| 20 | 38 | 27 - 40 | -13 | 39 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
43Ghi được49
36Thủng lưới32
1.08Bàn thắng mỗi trận1.26
19Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai32