America Mineiro vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 0-1 Sport Recife tại Serie A, 19 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 5, hòa 2, Sport Recife thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 12
- Sân vận động
- Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Trọng tài
- Vinicius Gomes
- Phong độ
- LLWLW America Mineiro
- LWLLW Sport Recife
- HT0-0
- 46' ▲ Diego Ferreira ▼ Eduardo
- 46' ▲ Yan Sasse ▼ Carlos Alberto
- 54' ▲ Gustavinho ▼ Yan Sasse
- 67' ▲ André ▼ Mikael
- 67' ▲ S. Tréllez ▼ Everaldo
- 70' ▲ João Paulo ▼ Alan Ruschel
- 74' ▲ Paulinho Moccelin ▼ Thiago Lopes
- 77' ▲ Marcelo Toscano ▼ Felipe Azevedo
- 79' Hayner
- 82' Zé Vitor
- 86' 0-1 Paulinho Moccelin · Gustavo
- 88' ▲ Ronaldo ▼ José Welison
- 88' ▲ Betinho ▼ Gustavo
- 90'+4 Betinho
- 90'+2 Mailson
- FT0-1
Đội hình
- 1Matheus Cavichioli 7.2
- 2Eduardo ▼ 46' 6.6
- 6Alan Ruschel ▼ 70' 6.9
- 4Ricardo Silva 7.5
- 3Eduardo Bauermann 7.2
- 5Zé Vitor
- 7Juninho Valoura 7.9
- 10Felipe Azevedo ▼ 77' 7.5
- 8Juninho 6.6
- 9Fabrício
- 11Carlos Alberto ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 13Diego Ferreira ▲ 46' 6.3
- 23Yan Sasse ▲ 46' 6.9
- 24Gustavinho ▲ 54' 6.3
- 16João Paulo ▲ 70' 6.3
- 19Marcelo Toscano ▲ 77' 6.7
- 14Anderson
- 12Jori
- 15Zé Ricardo
- 17Lucas Kal
- 18Bruno Nazário
- 21Alê
- 20Geovane
- 1Mailson 7.0
- 15Rafael Thyere 7.3
- 2Hayner 6.5
- 44Chico 6.9
- 35Sabino
- 77Marcão 7.3
- 14José Welison ▼ 88' 8.0
- 19Thiago Lopes ▼ 74' 7.2
- 39Gustavo ▼ 88'
- 37Everaldo ▼ 67' 7.2
- 99Mikael ▼ 67' 6.2
Dự bị 10
- 90André ▲ 67' 6.3
- 9S. Tréllez ▲ 67' 6.2
- 94Paulinho Moccelin ⚽ ▲ 74' 7.2
- 5Ronaldo ▲ 88' 6.5
- 18Betinho ▲ 88' 6.9
- 27Luan Polli
- 52Victor Gabriel
- 43Marcelo
- 49Cristiano
- 91Pedro Victor
Thống kê
01⚑9
⚑430
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm11
3Trúng đích5
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn1
9Phạt góc4
2Việt vị2
19Phạm lỗi22
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
473Chuyền bóng271
383Chuyền chính xác180
81%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 34 | +33 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 36 | +33 | 71 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 45 | -1 | 58 | |
| 5 | 38 | 40 - 36 | +4 | 57 | |
| 6 | 38 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 38 - 38 | 0 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 37 | +4 | 53 | |
| 9 | 38 | 33 - 36 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 35 - 40 | -5 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 50 | |
| 12 | 38 | 44 - 42 | +2 | 48 | |
| 13 | 38 | 31 - 39 | -8 | 48 | |
| 14 | 38 | 41 - 45 | -4 | 47 | |
| 15 | 38 | 34 - 37 | -3 | 47 | |
| 16 | 38 | 36 - 44 | -8 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 51 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 19 | 38 | 24 - 37 | -13 | 38 | |
| 20 | 38 | 27 - 67 | -40 | 15 |
Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu59
67Ghi được51
51Thủng lưới62
1.18Bàn thắng mỗi trận0.86
22Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai32