Sport Recife vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 0-2 America Mineiro tại Serie B, 21 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 3, hòa 2, America Mineiro thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 23
- Trọng tài
- Jonathan Antero
- Phong độ
- WLWLL Sport Recife
- LLWLW America Mineiro
- 44' Flavio
- HT0-0
- 46' ▲ Willian Farias ▼ Marcão
- 48' 0-1 Pedrão
- 59' 0-2 Leandro Silva · Sávio
- 62' ▲ Leo Artur ▼ Leandrinho
- 62' ▲ Elton ▼ Hernane
- 64' Diego
- 65' ▲ Felipe Azevedo ▼ Matheusinho
- 71' ▲ Lucas Luan ▼ Sávio
- 83' ▲ Marcelo Toscano ▼ Diego
- 90' Charles
- FT0-2
Đội hình
- 1Mailson 6.5
- 2Norberto Neto 6.6
- 15Rafael Thyere 6.5
- 12Sander 6.9
- 34Adryelson 6.5
- 77Marcão ▼ 46' 7.0
- 29Leandrinho ▼ 62' 6.2
- 35Charles 6.7
- 9Hernane ▼ 62' 6.3
- 26Marcinho 6.2
- 11Guilherme 7.0
Dự bị 12
- 14Willian Farias ▲ 46' 6.6
- 10Leo Artur ▲ 62' 6.6
- 99Elton ▲ 62' 6.9
- 20Yan
- 8Yago
- 3Cleberson
- 27Luan Polli
- 5Ronaldo
- 23Raul Prata
- 19Pedro Carmona
- 6Guilherme Lazaroni
- 30Eder
- 12Airton Moraes 7.7
- 2Leandro Silva ⚽ 8.2
- 45Ricardo Silva 7.2
- 16Sávio ⇢ ▼ 71' 7.6
- 29Diego ▼ 83' 5.9
- 44Pedrão ⚽ 8.6
- 8Juninho 6.9
- 88Willian Maranhão 6.6
- 10Matheusinho ▼ 65' 6.2
- 35Flavio 6.9
- 33Júnior Viçosa 6.3
Dự bị 10
- 11Felipe Azevedo ▲ 65' 6.5
- 26Lucas Luan ▲ 71' 6.6
- 7Marcelo Toscano ▲ 83' 6.9
- 20J. Boselli
- 96Jori
- 17Neto Berola
- 14França
- 23Morelli
- 3Lucas Kal
- 37Bilu
Thống kê
01⚑2
⚑320
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm14
4Trúng đích4
3Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm9
8Bị chặn2
2Phạt góc3
2Việt vị2
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
524Chuyền bóng292
407Chuyền chính xác208
78%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 75 | |
| 2 | 38 | 49 - 29 | +20 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 34 | +14 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 29 | +15 | 62 | |
| 5 | 38 | 42 - 34 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 34 - 33 | +1 | 56 | |
| 7 | 38 | 44 - 43 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 38 - 38 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 32 - 41 | -9 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 27 - 37 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 47 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 41 - 49 | -8 | 41 | |
| 16 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 53 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 54 | -8 | 39 | |
| 19 | 38 | 30 - 38 | -8 | 39 | |
| 20 | 38 | 27 - 40 | -13 | 39 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
49Ghi được43
32Thủng lưới36
1.26Bàn thắng mỗi trận1.08
15Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai26