America Mineiro vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 2-1 Sport Recife tại Serie B, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 5, hòa 2, Sport Recife thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 34
- Sân vận động
- Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- LLWLW America Mineiro
- LWLLW Sport Recife
- 9' F. Elizari · Daniel Júnior 1-0
- 42' Felipe
- 45' F. Elizari
- HT1-0
- 59' ▲ L. Di Plácido ▼ Igor Cariús
- 59' ▲ Zé Roberto ▼ Gustavo Coutinho
- 60' ▲ Felipinho ▼ Dalbert
- 68' Brenner11m 2-0
- 72' ▲ Pedro Vilhena ▼ Felipe
- 72' ▲ Wellington Silva ▼ C. Ortíz
- 78' ▲ Matheus Davó ▼ Daniel Júnior
- 78' ▲ Wallisson ▼ Brenner
- 79' 2-1 F. Domínguez · Zé Roberto
- 86' ▲ Moisés ▼ F. Elizari
- 90' Ale
- 90'+2 Ze Roberto
- 90'+7 ▲ Vinícius ▼ Juninho
- 90'+7 ▲ Daniel Borges ▼ Rodriguinho
- FT2-1
Đội hình
- 1Elias 6.7
- 36Mateus Henrique 6.6
- 45Ricardo Silva 7.0
- 3Lucão 6.9
- 30Nicolas 7.0
- 16Alê 6.2
- 80Daniel Júnior ⇢ ▼ 78' 7.3
- 8Juninho ▼ 90' 7.2
- 5F. Elizari ⚽ ▼ 86' 7.2
- 75Rodriguinho ▼ 90' 7.0
- 9Brenner ⚽ ▼ 78' 7.2
Dự bị 12
- 88Matheus Davó ▲ 78' 6.7
- 77Wallisson ▲ 78' 6.2
- 15Moisés ▲ 86' 6.3
- 7Vinícius ▲ 90'
- 20Daniel Borges ▲ 90'
- 33Éder
- 18Júlio
- 72Paulinho
- 78Renato Marques
- 31Dalberson
- 44Adyson
- 19Felipe Amaral
- 22Caíque França 6.6
- 16Igor Cariús ▼ 59' 6.9
- 15Rafael Thyere 6.6
- 44Chico 6.6
- 29Dalbert ▼ 60' 6.5
- 8F. Domínguez ⚽ 7.2
- 19Lucas Lima 7.0
- 94Felipe ▼ 72' 6.9
- 30Chrystian Barletta 7.0
- 9Gustavo Coutinho ▼ 59' 6.9
- 59C. Ortíz ▼ 72' 7.2
Dự bị 12
- 20L. Di Plácido ▲ 59' 6.3
- 99Zé Roberto ▲ 59' 6.9
- 6Felipinho ▲ 60' 6.0
- 17Pedro Vilhena ▲ 72' 6.2
- 18Wellington Silva ▲ 72' 6.7
- 48Pedro Martins
- 77Lenny Lobato
- 12Alisson Cassiano
- 2Allyson
- 40Luciano Castán
- 7Fabinho
- 21Thiago Couto
Thống kê
02⚑3
⚑720
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm10
4Trúng đích1
4Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn0
3Phạt góc7
4Việt vị1
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
353Chuyền bóng535
267Chuyền chính xác451
76%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu66
70Ghi được101
42Thủng lưới61
1.43Bàn thắng mỗi trận1.53
18Giữ sạch lưới25
20Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai59