Sport Recife vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 0-2 America Mineiro tại Serie A, 23 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 3, hòa 2, America Mineiro thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 20
- Trọng tài
- Jailson Macedo Freitas, Brazil
- Phong độ
- LWLLW Sport Recife
- LLWLW America Mineiro
- 8' Messias
- 26' Luan
- 29' ▲ Rafael Moura ▼ Ruy
- 36' Claudio Winck
- HT0-0
- 46' ▲ Fellipe Bastos ▼ Matheus Ferreira
- 47' 0-1 Luan
- 57' ▲ Michel Bastos ▼ Morato
- 67' 0-2 Rafael Moura · Luan
- 73' ▲ Rafael Marques ▼ Marlone
- 80' ▲ David ▼ Luan
- 86' ▲ Zé Ricardo ▼ Wesley
- 90' Sander
- FT0-2
Đội hình
- 1Magrão 6.1
- 14Ernando 6.7
- 3Ronaldo Alves 6.5
- 2Cláudio Winck 6.4
- 56Sander 7.3
- 55Deivid 7.1
- 10Marlone ▼ 73' 7.2
- 13Matheus Ferreira ▼ 46' 6.5
- 9Hernane 7.1
- 30Gabriel 7.2
- 49Morato ▼ 57' 6.6
Dự bị 10
- 5Fellipe Bastos ▲ 46' 6.8
- 8Michel Bastos ▲ 57' 6.3
- 15Rafael Marques ▲ 73' 6.4
- 4Durval
- 6Jean
- 7Andrigo
- 25Neto Moura
- 32Mailson
- 33Léo Ortiz
- 95Carlos Henrique
- 1João Ricardo 8.3
- 3Matheus Ferraz 6.9
- 6Giovanni 6.3
- 4Messias 7.1
- 10Ruy ▼ 29' 6.3
- 5Leandro Donizete 6.9
- 17Gerson Magrão 7.6
- 7Marquinhos 6.9
- 8Wesley ▼ 86' 6.8
- 2Juninho 6.9
- 11Luan ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.2
Dự bị 9
- 9Rafael Moura ⚽ ▲ 29' 7.1
- 20David ▲ 80' 6.5
- 14Zé Ricardo ▲ 86'
- 19Wesley 6.8
- 16Paulão
- 18Matheusinho
- 12Fernando Leal
- 15Christian Savio
- 21Robinho
Thống kê
02⚑4
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm6
6Trúng đích3
6Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
4Phạt góc4
3Việt vị2
9Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
459Chuyền bóng422
367Chuyền chính xác314
80%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 26 | +38 | 80 | |
| 2 | 38 | 59 - 29 | +30 | 72 | |
| 3 | 38 | 51 - 29 | +22 | 69 | |
| 4 | 38 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 5 | 38 | 46 - 34 | +12 | 63 | |
| 6 | 38 | 56 - 43 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 37 | +17 | 57 | |
| 8 | 38 | 34 - 34 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 38 - 46 | -8 | 51 | |
| 10 | 38 | 46 - 40 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 41 | -2 | 48 | |
| 12 | 38 | 32 - 46 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 14 | 38 | 34 - 50 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 38 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 48 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 35 - 57 | -22 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 47 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 37 | |
| 20 | 38 | 18 - 57 | -39 | 23 |
So sánh
40Trận đấu40
40Ghi được32
61Thủng lưới50
1Bàn thắng mỗi trận0.8
10Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai13