America Mineiro
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Goias

America Mineiro vs Goias

Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 1-0 Goias tại Serie B, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 3, hòa 3, Goias thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 20
Phong độ
LLWLW America Mineiro
LDWLL Goias
  1. 45'+7 Lucas Lima11mhỏng 11m
  2. 45'+6 Juninho
  3. HT0-0
  4. 46' Fernando Elizari
  5. 46' Gonzalo Mastriani Gabriel Barros
  6. 60' T. Ostchega F. Elizari
  7. 61' Paulo Victor · Gonzalo Mastriani 1-0
  8. 67' G. Italo Paulo Victor
  9. 70' Anselmo Ramon Lucas Lima
  10. 70' Gege Jean Carlos
  11. 75' Djalma Silva Rodrigo Soares
  12. 76' E. Garcia Juninho
  13. 80' Filipe Dahora Guilherme Parede
  14. 80' Jorge Jimenez Felipe Amaral
  15. 81' Gustavo
  16. 81' Filipe Machado
  17. 86' Brayann Lourenco
  18. FT1-0

Đội hình

America Mineiro Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Louzer Umberto
  1. 1Gustavo 9.7
  2. 15Alex Silva 7.5
  3. 26Manoel 6.6
  4. 3L. Sosa 7.3
  5. 29Dalbert 6.7
  6. 8Felipe Amaral ▼ 80' 6.9
  7. 11Gabriel Barros ▼ 46' 6.5
  8. 10Yago Souza 6.9
  9. 5F. Elizari ▼ 60' 6.3
  10. 7Guilherme Parede ▼ 80' 6.9
  11. 20Paulo Victor ▼ 67' 7.2

Dự bị 12

  1. 91Bruno Brigido
  2. 17Gonzalo Mastriani ▲ 46' 6.9
  3. 25T. Ostchega ▲ 60' 6.7
  4. 13Heitor
  5. 38M. Rodrigues
  6. 32Filipe Dahora ▲ 80' 6.7
  7. 93Jorge Jimenez ▲ 80' 6.6
  8. 4Rafa Barcelos
  9. 61G. Oliveira
  10. 30L. Montes
  11. 37Julio Cesar
  12. 39G. Italo ▲ 67' 6.6
Goias Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mozart
  1. 1Thiago Rodrigues 6.2
  2. 2Rodrigo Soares ▼ 75' 6.5
  3. 4Ramon Menezes 6.6
  4. 14Lucas Ribeiro 7.0
  5. 6Nicolas 6.6
  6. 5Filipe Machado 6.6
  7. 97Lourenco ▼ 86' 7.3
  8. 8Juninho ▼ 76' 7.3
  9. 10Lucas Lima ▼ 70' 6.2
  10. 21Jean Carlos ▼ 70' 6.9
  11. 18Cadu 6.3

Dự bị 9

  1. 12Ezequiel
  2. 9Anselmo Ramon ▲ 70' 6.2
  3. 54Djalma Silva ▲ 75' 6.6
  4. 88Brayann ▲ 86' 6.3
  5. 28Gege ▲ 70' 6.7
  6. 15E. Garcia ▲ 76' 6.7
  7. 55Baldoria
  8. 25Luisao
  9. 29Murilo Camara

Thống kê

022
1010
34%Kiểm soát bóng66%
5Dứt điểm19
2Trúng đích7
2Chệch đích9
1Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
2Phạt góc10
0Việt vị2
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
7Cứu thua2
-0.57Bàn thắng ngăn chặn-0.57
320Chuyền bóng620
254Chuyền chính xác557
79%Chính xác chuyền90%
0.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude
27 30 - 15 +15 50
2
Novorizontino
27 47 - 24 +23 49
3
Vila Nova
27 39 - 30 +9 47
4
Fortaleza EC
27 30 - 22 +8 47
5
Criciuma
27 28 - 21 +7 47
6
Operario-PR
27 36 - 33 +3 43
7
Atletico Goianiense
27 32 - 26 +6 43
8
CRB
27 40 - 39 +1 42
9
Sport Recife
27 36 - 26 +10 41
10
Cuiaba
27 26 - 21 +5 39
11
Nautico Recife
27 32 - 30 +2 37
12
Athletic Club
27 31 - 30 +1 37
13
Goias
27 25 - 33 -8 36
14
São Bernardo
27 37 - 31 +6 35
15
Botafogo SP
27 30 - 32 -2 31
16
Ceara
27 28 - 35 -7 31
17
Avai
27 28 - 35 -7 29
18
Londrina
27 32 - 39 -7 25
19
America Mineiro
27 21 - 46 -25 17
20
Ponte Preta
27 16 - 56 -40 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
11Ghi được9
19Thủng lưới12
1Bàn thắng mỗi trận0.82
2Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu