America Mineiro vs Goias
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 1-0 Goias tại Serie A, 3 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 3, hòa 3, Goias thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 15
- Sân vận động
- Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Trọng tài
- Caio Max Augusto Vieira
- Phong độ
- LLLWL America Mineiro
- LLDWL Goias
- 28' ▲ Felipe Azevedo ▼ Everaldo Junior
- HT0-0
- 46' ▲ Dadá Belmonte ▼ Élvis
- 51' ▲ Henrique Almeida ▼ Wellington Paulista
- 59' Henrique Almeida · Pedrinho 1-0
- 68' ▲ Nicolas ▼ Caio Vinícius
- 69' Henrique Almeida
- 75' ▲ Danilo Barcelos ▼ Caetano
- 76' ▲ Matheusinho ▼ R. Cáceres
- 77' ▲ G. Conti ▼ Pedrinho
- 84' ▲ Maguinho ▼ Vinícius
- 84' ▲ Luan Dias ▼ Matheus Sales
- 87' Éder
- 90'+5 Pedro Raúl
- FT1-0
Đội hình
- 1Matheus Cavichioli 7.5
- 27R. Cáceres ▼ 76' 7.3
- 6Marlon 7.0
- 33Éder Ferreira 6.9
- 21Lucas Kal 6.9
- 34Luan Patrick 7.3
- 30Alê 6.9
- 8Juninho 6.6
- 9Wellington Paulista ▼ 51' 6.6
- 37Everaldo Junior ▼ 28' 6.5
- 29Pedrinho ⇢ ▼ 77' 7.3
Dự bị 12
- 11Felipe Azevedo ▲ 28' 6.9
- 19Henrique Almeida ⚽ ▲ 51' 6.9
- 7Matheusinho ▲ 76' 6.9
- 4G. Conti ▲ 77' 7.0
- 18Gustavinho
- 25Arthur
- 15Juninho Valoura
- 39Flávio
- 10J. Ramírez
- 12Airton
- 5Zé Ricardo
- 14Gustavo Marques
- 23Tadeu 7.2
- 29Reynaldo 7.3
- 4Caetano ▼ 75' 6.9
- 13Yan Souto 7.2
- 8Fellipe Bastos 7.3
- 10Élvis ▼ 46' 6.9
- 36Matheus Sales ▼ 84' 6.6
- 20Diego 7.3
- 15Caio Vinícius ▼ 68' 6.7
- 7Vinícius ▼ 84' 7.0
- 11Pedro Raul 7.7
Dự bị 10
- 27Dadá Belmonte ▲ 46' 6.9
- 9Nicolas ▲ 68' 6.6
- 14Danilo Barcelos ▲ 75' 6.9
- 2Maguinho ▲ 84' 7.0
- 99Luan Dias ▲ 84' 6.3
- 19Renato Júnior
- 17Pedrinho
- 5Auremir
- 94Matheus Alves
- 37Juan Pablo
Thống kê
02⚑11
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm20
5Trúng đích3
7Chệch đích10
12Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm10
9Bị chặn7
11Phạt góc3
2Việt vị2
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
413Chuyền bóng374
321Chuyền chính xác294
78%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
68Trận đấu60
74Ghi được74
75Thủng lưới74
1.09Bàn thắng mỗi trận1.23
23Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai46