Goias vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: Goias 2-2 America Mineiro tại Serie A, 27 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goias thắng 4, hòa 3, America Mineiro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 34
- Sân vận động
- Estádio de Hailé Pinheiro, Goiânia, Goiás
- Trọng tài
- Wagner do Nascimento Magalhaes
- Phong độ
- LLDWL Goias
- LLWLW America Mineiro
- 36' ▲ Luo Guofu ▼ Everaldo Junior
- 45' Maguinho
- HT0-0
- 46' ▲ Nicolas ▼ Maguinho
- 50' Matheusinho
- 60' 0-1 Luo Guofu11m
- 61' Vinícius · Diego 1-1
- 68' Auremir
- 73' ▲ Wellington Paulista ▼ G. Mastriani
- 75' ▲ Matheus Sales ▼ Auremir
- 75' ▲ Pedrinho ▼ Dadá Belmonte
- 85' ▲ J. Ramírez ▼ Felipe Azevedo
- 85' ▲ Patric ▼ Danilo Avelar
- 85' ▲ Arthur ▼ Matheusinho
- 88' Aloisio
- 88' 1-2 Wellington Paulista · Juninho
- 90'+7 Patric
- 90'+2 ▲ Danilo Barcelos ▼ Hugo
- 90'+2 ▲ Fellipe Bastos ▼ Caio Vinícius
- 90'+4 Diego · Nicolas 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 23Tadeu 6.7
- 2Maguinho ▼ 46' 6.7
- 25Lucas Halter 7.0
- 66Hugo ▼ 90' 7.2
- 4Caetano 6.5
- 5Auremir ▼ 75' 6.6
- 27Dadá Belmonte ▼ 75' 6.6
- 20Diego ⚽ ⇢ 8.3
- 15Caio Vinícius ▼ 90' 6.7
- 7Vinícius ⚽ 7.3
- 11Pedro Raul 7.0
Dự bị 10
- 9Nicolas ▲ 46' 6.9
- 36Matheus Sales ▲ 75' 6.2
- 17Pedrinho ▲ 75' 6.7
- 14Danilo Barcelos ▲ 90' 6.6
- 8Fellipe Bastos ▲ 90' 6.5
- 19Renato Júnior
- 55Henrique Lordelo
- 88Marcelo Rangel
- 13Yan Souto
- 21Danilo
- 1Matheus Cavichioli 6.7
- 22Danilo Avelar ▼ 85' 6.6
- 27R. Cáceres 6.3
- 4G. Conti 6.9
- 33Éder Ferreira 7.0
- 30Alê 7.7
- 8Juninho ⇢ 6.7
- 11Felipe Azevedo ▼ 85' 6.2
- 17G. Mastriani ▼ 73' 6.5
- 37Everaldo Junior ▼ 36' 6.3
- 7Matheusinho ▼ 85' 7.5
Dự bị 12
- 99Luo Guofu ⚽ ▲ 36' 7.0
- 9Wellington Paulista ⚽ ▲ 73' 7.5
- 10J. Ramírez ▲ 85' 6.5
- 2Patric ▲ 85' 6.3
- 25Arthur ▲ 85' 5.9
- 5Zé Ricardo
- 21Lucas Kal
- 45Ricardo Silva
- 12Airton
- 19Henrique Almeida
- 34Luan Patrick
- 3Iago Maidana
Thống kê
02⚑3
⚑830
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm16
5Trúng đích5
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
3Phạt góc8
1Việt vị0
14Phạm lỗi23
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
342Chuyền bóng405
242Chuyền chính xác326
71%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu68
74Ghi được74
74Thủng lưới75
1.23Bàn thắng mỗi trận1.09
19Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn27
46Hiệp hai39