America Mineiro vs Goias
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 2-2 Goias tại Serie B, 17 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 3, hòa 3, Goias thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 32
- Sân vận động
- Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- LLWLW America Mineiro
- LDWLL Goias
- 12' 0-1 Breno Herculano · Dieguinho
- 32' Lucas Ribeiro
- 34' Brenner11m 1-1
- 36' 1-2 Breno Herculano
- HT1-2
- 48' Adyson
- 54' Marcão Silva
- 60' ▲ Moisés ▼ Matheus Davó
- 60' ▲ Vitor Jacaré ▼ F. Elizari
- 60' ▲ Daniel Júnior ▼ Adyson
- 60' ▲ J. Vásquez ▼ Juninho
- 61' ▲ Ian Luccas ▼ Rildo
- 61' ▲ Welliton ▼ Paulo Baya
- 68' Brenner · Moisés 2-2
- 70' Messias
- 75' ▲ Renato Marques ▼ Wallisson
- 76' ▲ Edson Felipe ▼ Marcão
- 83' Juninho
- 86' ▲ Felipe Amaral ▼ Brenner
- 86' ▲ Á. Rodríguez ▼ Breno Herculano
- 90'+9 Ian Luccas
- 90' Ángelo Rodríguez
- FT2-2
Đội hình
- 1Elias 6.2
- 36Mateus Henrique 6.7
- 45Ricardo Silva 6.3
- 3Lucão 6.9
- 6Marlon 6.2
- 77Wallisson ▼ 75' 6.9
- 44Adyson ▼ 60' 7.0
- 8Juninho ▼ 60' 7.3
- 5F. Elizari ▼ 60' 6.9
- 88Matheus Davó ▼ 60' 6.7
- 9Brenner ⚽2 ▼ 86' 8.3
Dự bị 12
- 15Moisés ▲ 60' 6.9
- 29Vitor Jacaré ▲ 60' 5.9
- 80Daniel Júnior ▲ 60' 7.0
- 78Renato Marques ▲ 75' 6.9
- 19Felipe Amaral ▲ 86' 6.6
- 31Dalberson
- 18Júlio
- 30Nicolas
- 39Flávio
- 33Éder
- 37Thauan Willians
- 20Daniel Borges
- 23Tadeu 6.9
- 20Dieguinho ⇢ 7.3
- 37Messias 6.3
- 14Lucas Ribeiro 6.3
- 6Sander 7.0
- 80Rildo ▼ 61' 6.5
- 8Rafael Gava 6.6
- 77Marcão ▼ 76' 7.0
- 7Paulo Baya ▼ 61' 6.7
- 50Juninho ▼ 60' 7.2
- 18Breno Herculano ⚽2 ▼ 86' 8.7
Dự bị 11
- 27J. Vásquez ▲ 60' 6.7
- 25Ian Luccas ▲ 61' 6.9
- 31Welliton ▲ 61' 6.6
- 19Edson Felipe ▲ 76' 6.9
- 9Á. Rodríguez ▲ 86' 6.5
- 70Nathan Melo
- 1Thiago Rodrigues
- 12Cristiano
- 22Diego Caito
- 16Aloísio Souza
- 29Reynaldo
Thống kê
02⚑1
⚑240
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm10
5Trúng đích3
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn0
1Phạt góc2
1Việt vị1
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
1Cứu thua3
499Chuyền bóng380
412Chuyền chính xác298
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu55
70Ghi được76
42Thủng lưới39
1.43Bàn thắng mỗi trận1.38
18Giữ sạch lưới24
20Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai41