America Mineiro vs Goias
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 1-0 Goias tại Serie B, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 3, hòa 3, Goias thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- LLWLW America Mineiro
- LLDWL Goias
- 11' Miqueias
- 13' Miguelito11m 1-0
- 44' Luquinhas
- HT1-0
- 46' ▲ Arthur Caike ▼ Luquinhas
- 61' ▲ Kaua Diniz ▼ Miqueias
- 61' ▲ Juninho ▼ Vitinho
- 67' ▲ Mariano ▼ Julio Cesar
- 67' ▲ Willian Bigode ▼ Stenio
- 69' Miguelito
- 75' ▲ Welliton ▼ Rafael Gava
- 82' ▲ Ze Hugo ▼ Pedrinho
- 82' ▲ Willean Lepo ▼ Diego Caito
- 84' ▲ Jhosefer ▼ Cauan Barros
- 84' ▲ Yago Santos ▼ Miguelito
- FT1-0
Đội hình
- 1Matheus Mendes 7.3
- 18Julio Cesar ▼ 67' 6.3
- 45Ricardo Silva 7.0
- 3Lucao 7.6
- 6Marlon 7.5
- 28Fabinho 6.9
- 42Miqueias ▼ 61' 7.3
- 88Cauan Barros ▼ 84' 7.3
- 7Miguelito ⚽ ▼ 84' 7.9
- 22Figueiredo 7.2
- 17Stenio ▼ 67' 6.7
Dự bị 12
- 12Jori
- 4Pedro Barcelos
- 23Mariano ▲ 67' 6.6
- 29Paulinho
- 8Felipe Amaral
- 15Kaua Diniz ▲ 61' 6.7
- 21Jhosefer ▲ 84' 6.9
- 33Yago Santos ▲ 84' 6.7
- 5F. Elizari
- 10Martin Benitez
- 25David Lopes
- 9Willian Bigode ▲ 67' 6.6
- 23Tadeu 8.5
- 20Diego Caito ▼ 82' 6.3
- 75Messias 6.9
- 3Luiz Felipe 7.2
- 6DG 7.2
- 77Marcao Silva 6.5
- 8Rafael Gava ▼ 75' 7.3
- 22Vitinho ▼ 61' 7.0
- 25Luquinhas ▼ 46' 6.5
- 17Pedrinho ▼ 82' 6.3
- 9Anselmo Ramon 6.6
Dự bị 12
- 1Thiago Rodrigues
- 12Ezequiel
- 4Anthony
- 7Jaja
- 14Lucas Ribeiro
- 28Juninho ▲ 61' 6.9
- 30Welliton ▲ 75' 6.7
- 45Arthur Caike ▲ 46' 6.9
- 55Baldoria
- 66Danilo Cunha
- 71Ze Hugo ▲ 82' 6.7
- 97Willean Lepo ▲ 82' 6.7
Thống kê
01⚑10
⚑910
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm9
8Trúng đích2
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
10Phạt góc9
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua7
396Chuyền bóng342
309Chuyền chính xác261
78%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
51Trận đấu53
58Ghi được54
56Thủng lưới46
1.14Bàn thắng mỗi trận1.02
13Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai31