Goias
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
America Mineiro

Goias vs America Mineiro

Tỷ số chung cuộc: Goias 1-0 America Mineiro tại Serie A, 6 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goias thắng 4, hòa 3, America Mineiro thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 38
Sân vận động
Estádio de Hailé Pinheiro, Goiânia, Goiás
Phong độ
LLDWL Goias
LLWLW America Mineiro
  1. 21' Breno Cascardo Lucas Kal
  2. 32' Gustavo Xavier Bruno Melo
  3. 33' Luis Oyama · Anderson Oliveira 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Dodozinho Everton Morelli
  6. 46' Simioni Guilherme Marques
  7. 46' Mina Lucas Halter
  8. 57' Adyson
  9. 62' Halerrandrio Anderson Oliveira
  10. 67' Paulinho Danilo Avelar
  11. 69' Eduardo Simioni
  12. 74' Willian Oliveira
  13. 76' Yago Santana Alê
  14. 76' Jonathan Éder
  15. 76' Yago Santos Juninho
  16. 87' Breno Cascardo
  17. FT1-0

Đội hình

Goias Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mário Henrique
  1. 23Tadeu 7.3
  2. 2Maguinho 6.2
  3. 3Lucas Halter ▼ 46' 6.3
  4. 43Edu 7.2
  5. 19Bruno Melo ▼ 32' 6.9
  6. 12Willian Oliveira 6.7
  7. 60Guilherme Marques ▼ 46' 6.9
  8. 55Luis Oyama 7.3
  9. 40Everton Morelli ▼ 46' 6.2
  10. 70Anderson Oliveira ▼ 62' 6.6
  11. 17Pedro Junqueira 7.0

Dự bị 12

  1. 28Gustavo Xavier ▲ 32' 6.9
  2. 95Dodozinho ▲ 46' 6.9
  3. 36Simioni ▲ 46' 6.7
  4. 14Mina ▲ 46' 6.9
  5. 30Halerrandrio ▲ 62' 6.6
  6. 9Matheus Babi
  7. 22Apodi
  8. 10J. Palacios
  9. 18Breno Herculano
  10. 29Ezequiel
  11. 88Marcelo Rangel
  12. 5Raphael Guzzo
America Mineiro Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: F. Bustos
  1. 12Jori 6.6
  2. 20Daniel Borges 7.2
  3. 33Éder ▼ 76' 7.2
  4. 18Júlio 7.2
  5. 22Danilo Avelar ▼ 67' 7.0
  6. 8Juninho ▼ 76' 6.7
  7. 75Rodriguinho 7.2
  8. 21Lucas Kal ▼ 21' 6.6
  9. 16Alê ▼ 76' 7.2
  10. 44Adyson 7.0
  11. 78Renato Marques 7.0

Dự bị 11

  1. 28Breno Cascardo ▲ 21' 7.0
  2. 72Paulinho ▲ 67' 6.5
  3. 69Yago Santana ▲ 76'
  4. 71Jonathan ▲ 76' 6.7
  5. 68Yago Santos ▲ 76' 6.7
  6. 74Samuel
  7. 93W. Aguerre
  8. 73Natan
  9. 15Kauã
  10. 23J. Méndez
  11. 70Rafael Barcelos

Thống kê

028
720
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm11
2Trúng đích3
9Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
8Phạt góc7
3Việt vị2
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
356Chuyền bóng495
276Chuyền chính xác444
78%Chính xác chuyền90%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Palmeiras
38 64 - 33 +31 70
2
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 63 - 56 +7 68
3
Atletico-MG
38 52 - 32 +20 66
4
Flamengo
38 56 - 42 +14 66
5
Botafogo
38 58 - 37 +21 64
6
RB Bragantino
38 49 - 35 +14 62
7
Fluminense Football Club
38 51 - 47 +4 56
8
Club Athletico Paranaense
38 51 - 43 +8 56
9
Sport Club Internacional
38 46 - 45 +1 55
10
Fortaleza EC
38 45 - 44 +1 54
11
São Paulo Futebol Clube
38 40 - 38 +2 53
12
Cuiaba
38 40 - 39 +1 51
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 47 - 48 -1 50
14
Cruzeiro Esporte Clube
38 35 - 32 +3 47
15
CR Vasco da Gama
38 41 - 51 -10 45
16
Bahia
38 50 - 53 -3 44
17
Santos FC
38 39 - 64 -25 43
18
Goias
38 36 - 53 -17 38
19
Coritiba Foot Ball Club
38 41 - 73 -32 30
20
America Mineiro
38 42 - 81 -39 24
Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu70
81Ghi được102
76Thủng lưới121
1.25Bàn thắng mỗi trận1.46
24Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn45
44Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu