Goias vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: Goias 2-1 America Mineiro tại Serie B, 2 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goias thắng 4, hòa 3, America Mineiro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 13
- Sân vận động
- Estádio de Hailé Pinheiro, Goiânia, Goiás
- Phong độ
- LLDWL Goias
- LLLWL America Mineiro
- 15' ▲ Flávio ▼ Pedro Barcelos
- HT0-0
- 49' Welliton · Régis 1-0
- 51' ▲ Paulo Baya ▼ Régis
- 66' Marcão · Thiago Galhardo 2-0
- 68' ▲ Renato Marques ▼ Brenner
- 68' ▲ Felipe Amaral ▼ Wallisson
- 69' ▲ Pedrinho ▼ Thiago Galhardo
- 69' ▲ Juninho ▼ Wellington
- 75' Pedro Junqueira
- 81' ▲ Gustavinho ▼ Alê
- 81' ▲ Vitor Jacaré ▼ Adyson
- 81' ▲ Douglas Borel ▼ Dieguinho
- 81' ▲ Carlos ▼ Welliton
- 84' Juninho
- 87' 2-1 Juninho · Renato Marques
- 89' Paulo Baya
- FT2-1
Đội hình
- 23Tadeu 6.2
- 20Dieguinho ▼ 81' 7.2
- 14Lucas Ribeiro 6.9
- 4David Braz 7.2
- 19Edson Felipe 6.9
- 88Luiz Henrique 7.3
- 31Welliton ⚽ ▼ 81' 8.0
- 77Marcão ⚽ 7.2
- 5Wellington ▼ 69' 6.7
- 33Thiago Galhardo ⇢ ▼ 69' 7.3
- 10Régis ⇢ ▼ 51' 7.3
Dự bị 12
- 7Paulo Baya ▲ 51' 6.9
- 17Pedrinho ▲ 69' 6.2
- 50Juninho ▲ 69' 6.3
- 2Douglas Borel ▲ 81' 6.5
- 22Carlos ▲ 81'
- 70Nathan Melo
- 3Yan Souto
- 1Thiago Rodrigues
- 8Rafael Gava
- 37Messias
- 18Breno Herculano
- 12Cristiano
- 31Dalberson 6.2
- 18Júlio 6.5
- 33Éder 6.2
- 4Pedro Barcelos ▼ 15' 6.9
- 30Nicolas 6.0
- 16Alê ▼ 81' 7.0
- 77Wallisson ▼ 68' 6.7
- 44Adyson ▼ 81' 6.3
- 8Juninho ⚽ 7.0
- 28Fabinho 6.9
- 9Brenner ▼ 68' 6.6
Dự bị 12
- 39Flávio ▲ 15' 6.9
- 19Felipe Amaral ▲ 68' 6.9
- 78Renato Marques ▲ 68' 7.2
- 97Gustavinho ▲ 81' 6.9
- 29Vitor Jacaré ▲ 81' 6.7
- 68Yago Santos
- 72Paulinho
- 71Jhow
- 1Elias
- 69Yago Souza
- 70Rafa Barcelos
- 37Thauan Willians
Thống kê
03⚑4
⚑300
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm9
5Trúng đích1
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
4Phạt góc3
2Việt vị0
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng0
0Cứu thua3
350Chuyền bóng471
264Chuyền chính xác382
75%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu49
76Ghi được70
39Thủng lưới42
1.38Bàn thắng mỗi trận1.43
24Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai35