Goias
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
America Mineiro

Goias vs America Mineiro

Tỷ số chung cuộc: Goias 1-0 America Mineiro tại Serie B, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goias thắng 4, hòa 3, America Mineiro thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 23
Sân vận động
Estádio de Hailé Pinheiro, Goiânia, Goiás
Phong độ
LLDWL Goias
LLLWL America Mineiro
  1. 28' Júlio César
  2. 30' Moraes Júnior
  3. HT0-0
  4. 46' Welliton Jaja
  5. 54' Rafa Barcelosphản lưới 1-0
  6. 59' C. Ortiz Julio Cesar
  7. 61' Diego Caito
  8. 65' Miguelito Yago Souza
  9. 67' Miqueias
  10. 70' F. Elizari Rafa Barcelos
  11. 70' Stenio Figueiredo
  12. 70' Arthur Sousa Willian Bigode
  13. 82' G. Freitas Wellington Rato
  14. 82' Arthur Caike Rafael Gava
  15. 88' E. Garcia Moraes
  16. FT1-0

Đội hình

Goias Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vágner Carmo Mancini
  1. 23Tadeu 7.0
  2. 20Diego Caito 6.5
  3. 75Messias 7.2
  4. 4Titi 6.9
  5. 97Willean Lepo 7.5
  6. 28Juninho 6.9
  7. 77Marcao Silva 6.9
  8. 8Rafael Gava ▼ 82' 7.5
  9. 7Jaja ▼ 46' 6.0
  10. 27Wellington Rato ▼ 82' 7.2
  11. 6Moraes ▼ 88' 6.9

Dự bị 12

  1. 1Thiago Rodrigues
  2. 3Luiz Felipe
  3. 5G. Freitas ▲ 82' 6.3
  4. 10Martin Benitez
  5. 11Welliton ▲ 46' 7.2
  6. 13Anthony
  7. 15E. Garcia ▲ 88'
  8. 22Vitinho
  9. 25Luquinhas
  10. 45Arthur Caike ▲ 82' 6.9
  11. 55Baldoria
  12. 66Danilo Cunha
America Mineiro Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Alberto Valentim do Carmo Neto
  1. 27Cassio Meneses 6.3
  2. 45Ricardo Silva 7.0
  3. 3Lucao 7.3
  4. 4Rafa Barcelos ▼ 70' 7.2
  5. 26Maguinho 7.2
  6. 42Miqueias 6.3
  7. 18Julio Cesar ▼ 59' 6.5
  8. 40Yago Souza ▼ 65' 7.0
  9. 29Paulinho 6.3
  10. 9Willian Bigode ▼ 70' 6.9
  11. 22Figueiredo ▼ 70' 6.6

Dự bị 11

  1. 12Jori
  2. 23Mariano
  3. 55Thallyson
  4. 50Guilherme Pato
  5. 5F. Elizari ▲ 70' 6.6
  6. 30Gustavinho
  7. 10C. Ortiz ▲ 59' 6.9
  8. 7Miguelito ▲ 65' 6.2
  9. 17Stenio ▲ 70' 6.3
  10. 39Arthur Sousa ▲ 70' 6.3
  11. 96F. Labandeira

Thống kê

022
120
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm3
1Trúng đích1
5Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
2Phạt góc1
4Việt vị0
21Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
277Chuyền bóng453
204Chuyền chính xác363
74%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coritiba Foot Ball Club
38 39 - 23 +16 68
2
Club Athletico Paranaense
38 53 - 43 +10 65
3
Chapecoense-sc
38 52 - 35 +17 62
4
Remo
38 51 - 39 +12 62
5
Criciuma
38 47 - 33 +14 61
6
Goias
38 42 - 37 +5 61
7
Novorizontino
38 43 - 32 +11 60
8
CRB
38 45 - 40 +5 56
9
Avai
38 50 - 40 +10 56
10
Cuiaba
38 43 - 44 -1 54
11
Atletico Goianiense
38 39 - 38 +1 52
12
Operario-PR
38 40 - 44 -4 48
13
Vila Nova
38 40 - 44 -4 47
14
America Mineiro
38 41 - 44 -3 46
15
Athletic Club
38 43 - 53 -10 44
16
Botafogo SP
38 32 - 52 -20 42
17
Ferroviária
38 43 - 52 -9 40
18
Amazonas
38 38 - 55 -17 36
19
Volta Redonda
38 26 - 43 -17 36
20
Paysandu Sport Club
38 36 - 52 -16 28
Serie A Betano Serie C (First stage: )

So sánh

53Trận đấu51
54Ghi được58
46Thủng lưới56
1.02Bàn thắng mỗi trận1.14
22Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu