Goias vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: Goias 1-1 America Mineiro tại Serie B, 19 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goias thắng 4, hòa 3, America Mineiro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 21
- Phong độ
- LLDWL Goias
- LLWLW America Mineiro
- 7' Renan Oliveira
- 10' Victor Bolt
- 25' Zé Ricardo
- 31' Alex Alves
- 38' 0-1 Luan · Renan Oliveira
- 45' Luan
- 45' Gustavo 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Leo Sena ▼ Willians
- 46' ▲ Lima ▼ Messias
- 48' Victor Bolt
- 48' Victor Bolt
- 51' Pedro Bambú
- 53' ▲ David ▼ Zé Ricardo
- 66' Lima
- 69' ▲ Pericles ▼ Andrezinho
- 74' ▲ Aylon ▼ Gustavo
- 80' ▲ Pará ▼ Giovanni
- FT1-1
Đội hình
- 1Marcelo Rangel 6.7
- 3Matheus Ferraz 7.6
- 6Carlinhos 7.4
- 4Alex Alves 6.9
- 5Willians ▼ 46' 6.7
- 10Andrezinho ▼ 69' 7.0
- 2Pedro Bambú 6.9
- 8Victor Bolt 5.8
- 11Ramires 7.2
- 7Carlos Eduardo 6.7
- 9Gustavo ⚽ ▼ 74' 7.7
Dự bị 9
- 20Leo Sena ▲ 46' 7.0
- 15Pericles ▲ 69' 6.9
- 18Aylon ▲ 74' 6.5
- 17Júnior Viçosa
- 16Nathan
- 19Tiago Luis
- 14David Duarte
- 12Ivan
- 13Jefferson
- 1João Ricardo 6.4
- 3Rafael Lima 7.3
- 19Ernandes 7.3
- 6Giovanni ▼ 80' 6.9
- 4Messias ▼ 46' 7.0
- 23Renan Oliveira ⇢ 7.5
- 8Juninho 7.3
- 2Zé Ricardo ▼ 53' 6.7
- 11Luan ⚽ 7.4
- 9Hugo Almeida 6.7
- 10Matheusinho 6.8
Dự bị 9
- 14Lima ▲ 46' 7.2
- 5David ▲ 53' 6.8
- 20Pará ▲ 80' 6.9
- 17Gerson Magrão
- 22Hugo 6.7
- 16Neto
- 7Felipe Amorim
- 12Fernando Leal
- 18Mike
Thống kê
14⚑6
⚑1140
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm19
2Trúng đích3
8Chệch đích12
10Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
6Phạt góc11
16Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
334Chuyền bóng493
257Chuyền chính xác419
77%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 25 | +21 | 73 | |
| 2 | 38 | 54 - 26 | +28 | 71 | |
| 3 | 38 | 46 - 32 | +14 | 67 | |
| 4 | 38 | 49 - 28 | +21 | 64 | |
| 5 | 38 | 56 - 46 | +10 | 62 | |
| 6 | 38 | 43 - 31 | +12 | 59 | |
| 7 | 38 | 38 - 30 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 38 | 35 - 38 | -3 | 51 | |
| 10 | 38 | 40 - 42 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 41 | 0 | 48 | |
| 12 | 38 | 44 - 49 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 41 - 46 | -5 | 48 | |
| 14 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 50 | -15 | 45 | |
| 16 | 38 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 38 - 40 | -2 | 44 | |
| 18 | 38 | 43 - 54 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 28 - 49 | -21 | 34 | |
| 20 | 38 | 29 - 51 | -22 | 32 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
42Ghi được46
51Thủng lưới25
0.98Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai24