Ponte Preta vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 0-4 Sport Recife tại Serie B, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 2, hòa 4, Sport Recife thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 37
- Sân vận động
- Estádio Moisés Lucarelli, Campinas, São Paulo
- Phong độ
- DLLLL Ponte Preta
- WLWLL Sport Recife
- 7' 0-1 Chrystian Barletta · Lucas Lima
- 24' Luiz Felipe
- 34' 0-2 F. Domínguez · Lenny Lobato
- 38' ▲ Hudson ▼ Élvis
- 40' Igor Inocencio
- HT0-2
- 46' ▲ João Gabriel ▼ Igor Inocêncio
- 46' ▲ Wellington Silva ▼ C. Ortíz
- 48' 0-3 Rafael Thyere · Chico
- 61' ▲ Pedro Vilhena ▼ Chrystian Barletta
- 61' ▲ Felipe ▼ J. Fernández
- 66' ▲ Ramon ▼ Emerson
- 66' ▲ Dodô ▼ Renato
- 70' ▲ Fabinho ▼ F. Domínguez
- 77' ▲ Matheus Régis ▼ Gabriel Novaes
- 84' ▲ Luciano Castán ▼ Chico
- 85' 0-4 Fabinho · Lucas Lima
- 89' Hudson
- FT0-4
Đội hình
- 1Pedro Rocha 6.2
- 14Luiz Felipe 3.9
- 15Castro 6.7
- 44Nilson Júnior 6.2
- 33G. Risso Patrón 6.2
- 8Emerson Santos 6.3
- 18Emerson ▼ 66' 6.6
- 2Igor Inocêncio ▼ 46' 6.3
- 35Gabriel Novaes ▼ 77' 6.3
- 10Élvis ▼ 38' 6.6
- 19Renato ▼ 66' 6.9
Dự bị 12
- 80Hudson ▲ 38' 6.6
- 20João Gabriel ▲ 46' 6.3
- 21Ramon ▲ 66' 6.9
- 7Dodô ▲ 66' 6.9
- 77Matheus Régis ▲ 77' 6.7
- 58Thomas Luciano
- 25Kauã
- 12William
- 70Guilherme Portuga
- 5Heitor Roca
- 6Sérgio Raphael
- 39Thiago Lopes
- 22Caíque França 6.9
- 16Igor Cariús 7.6
- 15Rafael Thyere ⚽ 7.7
- 44Chico ⇢ ▼ 84' 7.7
- 29Dalbert 7.3
- 19Lucas Lima ⇢2 8.3
- 5J. Fernández ▼ 61' 6.6
- 30Chrystian Barletta ⚽ ▼ 61' 7.9
- 8F. Domínguez ⚽ ▼ 70' 7.5
- 77Lenny Lobato ⇢ 7.2
- 59C. Ortíz ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 18Wellington Silva ▲ 46' 6.9
- 17Pedro Vilhena ▲ 61' 7.2
- 94Felipe ▲ 61' 6.9
- 7Fabinho ⚽ ▲ 70' 7.3
- 40Luciano Castán ▲ 84' 6.7
- 21Thiago Couto
- 93H. Palacios
- 6Felipinho
- 9Gustavo Coutinho
- 2Allyson
- 20L. Di Plácido
- 12Alisson Cassiano
Thống kê
12⚑4
⚑700
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm18
1Trúng đích6
4Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị2
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
322Chuyền bóng572
244Chuyền chính xác502
76%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu66
53Ghi được101
71Thủng lưới61
1.02Bàn thắng mỗi trận1.53
15Giữ sạch lưới25
20Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai59