Ponte Preta vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 1-0 Sport Recife tại Serie B, 7 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 2, hòa 4, Sport Recife thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 29
- Sân vận động
- Estádio Moisés Lucarelli, Campinas, São Paulo
- Trọng tài
- Ramon Abatti
- Phong độ
- DLLLL Ponte Preta
- WLWLL Sport Recife
- 8' Wallisson Luiz
- 11' Lucca 1-0
- 23' Wallisson Luiz
- 36' ▲ Norberto Neto ▼ Igor Formiga
- HT1-0
- 46' ▲ Jean Carlos ▼ Artur
- 51' Jean Carlos
- 52' Eduardo
- 54' Sabino
- 65' ▲ Gustavo Coutinho ▼ Kayke
- 65' ▲ Wanderson ▼ Luciano Juba
- 65' ▲ F. Labandeira ▼ Giovanni
- 70' Felipe Amaral
- 72' Lucas Hernández
- 73' ▲ Ewerton ▼ Eduardo
- 78' ▲ Bruno Alves ▼ Wallisson
- 78' ▲ Moisés Ribeiro ▼ Amaral
- 82' ▲ Denner ▼ Ronaldo
- 83' ▲ Ribamar ▼ Lucca
- 89' Chico
- FT1-0
Đội hình
- 12Caique França 7.7
- 27Fábio Sanches 6.9
- 15Artur ▼ 46' 7.0
- 4Mateus Silva 7.7
- 22Igor Formiga ▼ 36' 6.7
- 62Élvis 7.2
- 10Lucca ⚽ ▼ 83' 6.5
- 32Wesley Fraga 7.2
- 25Wallisson ▼ 78' 6.9
- 20Fessin 6.9
- 19Amaral ▼ 78' 7.0
Dự bị 12
- 2Norberto Neto ▲ 36' 7.3
- 26Jean Carlos ▲ 46' 6.7
- 70Bruno Alves ▲ 78' 6.3
- 7Moisés Ribeiro ▲ 78' 6.9
- 14Ribamar ▲ 83' 6.9
- 21Rithely
- 29Echaporã
- 23Cássio Gabriel
- 1Ygor Vinhas
- 39Guilherme Henrique
- 18Nicolas
- 13Bernardo
- 95Saulo 7.9
- 26Eduardo ▼ 73' 6.3
- 29L. Hernández 7.5
- 44Chico 6.2
- 35Sabino 6.9
- 46Luciano Juba ▼ 65' 7.0
- 7Fabinho 6.5
- 8Giovanni ▼ 65' 6.9
- 5Ronaldo ▼ 82' 6.7
- 99Vágner Love 6.9
- 17Kayke ▼ 65' 6.9
Dự bị 12
- 91Gustavo Coutinho ▲ 65' 6.9
- 77Wanderson ▲ 65' 6.7
- 30F. Labandeira ▲ 65' 6.9
- 2Ewerton ▲ 73' 6.9
- 88Denner ▲ 82' 6.5
- 21B. Cáceres
- 16Willian Oliveira
- 28João Igor
- 19Thiago Lopes
- 22Ezequiel
- 92Carlos Eduardo
- 13Renzo
Thống kê
03⚑5
⚑640
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm18
6Trúng đích4
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn7
5Phạt góc6
1Việt vị4
19Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
4Cứu thua5
238Chuyền bóng397
144Chuyền chính xác290
61%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 26 | +31 | 78 | |
| 2 | 38 | 50 - 26 | +24 | 65 | |
| 3 | 38 | 43 - 29 | +14 | 62 | |
| 4 | 38 | 48 - 36 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 48 - 42 | +6 | 58 | |
| 6 | 38 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 7 | 38 | 37 - 31 | +6 | 57 | |
| 8 | 38 | 43 - 31 | +12 | 56 | |
| 9 | 38 | 36 - 37 | -1 | 53 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 36 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 28 - 31 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 39 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 29 - 37 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 21 - 38 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 31 - 53 | -22 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Serie A Serie C (First stage)
So sánh
51Trận đấu61
44Ghi được75
60Thủng lưới52
0.86Bàn thắng mỗi trận1.23
17Giữ sạch lưới25
18Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai49