Sport Recife
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ponte Preta

Sport Recife vs Ponte Preta

Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 0-0 Ponte Preta tại Serie A, 13 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 4, hòa 4, Ponte Preta thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 20
Trọng tài
Leandro Pedro Vuaden, Brazil
Phong độ
WLWLL Sport Recife
DLLLL Ponte Preta
  1. 22' Lucca
  2. HT0-0
  3. 46' Nino Paraíba Maranhão
  4. 58' Anselmo Patrick
  5. 58' Juninho R. Lenis
  6. 64' Wendel Jádson
  7. 73' Felipe Jean Patrick
  8. 76' Thallyson Rithely
  9. 83' Thallyson
  10. FT0-0

Đội hình

Sport Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vanderlei Luxemburgo
  1. 1Magrão 7.6
  2. 2O. Henríquez 7.6
  3. 3Ronaldo Alves 7.4
  4. 6E. Mena 7.2
  5. 23Raul Prata 7.3
  6. 87Diego Souza 6.8
  7. 21Rithely ▼ 76' 7.2
  8. 88Patrick ▼ 58' 7.0
  9. 97Everton Felipe 6.8
  10. 90André 6.6
  11. 7R. Lenis ▼ 58' 6.5

Dự bị 10

  1. 8Anselmo ▲ 58' 7.3
  2. 37Juninho ▲ 58' 6.2
  3. 44Thallyson ▲ 76' 7.1
  4. 4Durval
  5. 5Rodrigo
  6. 20Thomas
  7. 32Mailson
  8. 36Fabricio
  9. 89Igor
  10. 56Sander
Ponte Preta Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gilson Kleina
  1. 1Aranha 7.3
  2. 4Rodrigo 7.5
  3. 5Naldo 8.1
  4. 8Jean Patrick ▼ 73' 6.8
  5. 6Danilo Barcelos 7.6
  6. 2Jeferson 7.9
  7. 11Maranhão ▼ 46' 6.3
  8. 7Jádson ▼ 64' 6.8
  9. 3Luan Peres 7.2
  10. 9Lucca 6.6
  11. 10Leo Melo 6.4

Dự bị 9

  1. 13Nino Paraíba ▲ 46' 6.9
  2. 17Wendel ▲ 64' 6.9
  3. 18Felipe ▲ 73' 6.7
  4. 14Fernandinho
  5. 19Claudinho
  6. 20L. Ali
  7. 16Lucas
  8. 12João Carlos
  9. 15J. Mendoza

Thống kê

018
110
70%Kiểm soát bóng30%
9Dứt điểm9
2Trúng đích5
5Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn0
8Phạt góc1
2Việt vị1
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
681Chuyền bóng296
576Chuyền chính xác193
85%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sport Club Corinthians Paulista
38 50 - 30 +20 72
2
Palmeiras
38 61 - 45 +16 63
3
Santos FC
38 42 - 32 +10 63
4
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 55 - 36 +19 62
5
Cruzeiro Esporte Clube
38 47 - 39 +8 57
6
Flamengo
38 49 - 38 +11 56
7
CR Vasco da Gama
38 40 - 47 -7 56
8
Chapecoense-sc
38 47 - 49 -2 54
9
Atletico-MG
38 52 - 49 +3 54
10
Botafogo
38 45 - 42 +3 53
11
Club Athletico Paranaense
38 45 - 43 +2 51
12
Bahia
38 50 - 48 +2 50
13
São Paulo Futebol Clube
38 48 - 49 -1 50
14
Fluminense Football Club
38 50 - 53 -3 47
15
Sport Recife
38 46 - 58 -12 45
16
Esporte Clube Vitória
38 50 - 58 -8 43
17
Coritiba Foot Ball Club
38 42 - 51 -9 43
18
Avai
38 29 - 48 -19 43
19
Ponte Preta
38 37 - 52 -15 39
20
Atletico Goianiense
38 38 - 56 -18 36
Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu39
58Ghi được38
64Thủng lưới53
1.29Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu