Ponte Preta vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 1-1 Sport Recife tại Serie B, 11 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 2, hòa 4, Sport Recife thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 12
- Sân vận động
- Estádio Moisés Lucarelli, Campinas, São Paulo
- Phong độ
- DLLLL Ponte Preta
- WLWLL Sport Recife
- 21' Pablo Dyego · Weverton 1-0
- 36' ▲ Fábio Matheus ▼ Fabinho
- 45'+5 Fábio Sanches
- 45'+5 Fábio Sanches
- 45'+7 1-1 Luciano Juba
- HT1-1
- 46' ▲ Felipe Amaral ▼ Felipinho
- 46' ▲ Thomás Kayck ▼ Élvis
- 46' ▲ Igor Cariús ▼ Felipinho
- 46' ▲ Edinho ▼ Fabrício Daniel
- 75' ▲ Tales ▼ Eliel
- 76' Sabino
- 81' ▲ Kayke ▼ Ronaldo
- 84' Eduardo
- 85' ▲ Ewerthon ▼ Eduardo
- 86' ▲ Samuel Andrade ▼ Pablo Dyego
- 90'+10 Fabio Matheus
- 90' ▲ Edson ▼ Ramon
- FT1-1
Đội hình
- 12Caíque França 6.9
- 23Weverton ⇢ 6.9
- 4Mateus Silva 7.2
- 27Fábio Sanches 5.7
- 15Artur 6.2
- 5Léo Naldi 6.7
- 6Felipinho ▼ 46' 7.0
- 40Ramon ▼ 90' 6.5
- 10Élvis ▼ 46' 7.3
- 9Eliel ▼ 75' 6.3
- 11Pablo Dyego ⚽ ▼ 86' 7.0
Dự bị 11
- 8Felipe Amaral ▲ 46' 6.9
- 13Thomás Kayck ▲ 46' 6.9
- 17Tales ▲ 75' 6.5
- 18Samuel Andrade ▲ 86' 6.7
- 3Edson ▲ 90' 6.6
- 30Luan
- 14João Gabriel
- 7Dudu
- 16Paulo Baya
- 21Cássio Gabriel
- 22Júnior Tavares
- 33Renan 6.5
- 26Eduardo ▼ 85' 6.9
- 15Rafael Thyere 6.9
- 35Sabino 7.0
- 6Felipinho ▼ 46' 6.7
- 7Fabinho ▼ 36' 6.7
- 5Ronaldo ▼ 81' 6.9
- 97Fabrício Daniel ▼ 46' 6.6
- 10Jorginho 7.9
- 46Luciano Juba ⚽ 7.3
- 9Vágner Love 6.3
Dự bị 12
- 47Fábio Matheus ▲ 36' 6.6
- 16Igor Cariús ▲ 46' 7.3
- 11Edinho ▲ 46' 7.3
- 17Kayke ▲ 81' 6.3
- 2Ewerthon ▲ 85' 6.6
- 76Jordan
- 12Alisson Cassiano
- 90Gabriel Santos
- 48Pedro Martins
- 28João Igor
- 44Chico
- 55Lucas André
Thống kê
10⚑5
⚑1130
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm18
1Trúng đích3
4Chệch đích12
4Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
5Phạt góc11
2Việt vị3
6Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
293Chuyền bóng531
201Chuyền chính xác466
69%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
62Trận đấu69
67Ghi được128
54Thủng lưới60
1.08Bàn thắng mỗi trận1.86
26Giữ sạch lưới32
21Trên 2.5 bàn35
38Hiệp hai69