Ponte Preta vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 4-0 Sport Recife tại Serie A, 14 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 2, hòa 4, Sport Recife thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 1
- Trọng tài
- Marcos Mateus Pereira, Brazil
- Phong độ
- DLLLL Ponte Preta
- WLWLL Sport Recife
- 40' Lucca · Ravanelli 1-0
- 41' Rodrigo
- 43' Samuel Xavier
- 45' Nino Paraíba · João Lucas 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Juninho ▼ Rogerio
- 57' ▲ R. Lenis ▼ Rodrigo
- 65' ▲ Fabricio ▼ Osvaldo
- 68' ▲ Xuxa ▼ Ravanelli
- 73' Clayson11m 3-0
- 77' ▲ Wendel ▼ Jádson
- 83' ▲ Fernandinho ▼ João Lucas
- 90'+2 Clayson · Nino Paraíba 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1Aranha 6.8
- 4Kadu 7.6
- 2Nino Paraíba ⚽ ⇢ 8.0
- 5Naldo 7.3
- 3Marllon 7.2
- 6João Lucas ⇢ ▼ 83' 6.9
- 8Elton 7.0
- 11Jádson ▼ 77' 7.8
- 10Ravanelli ⇢ ▼ 68' 7.4
- 9Lucca ⚽ 7.9
- 7Clayson ⚽2 8.6
Dự bị 10
- 18Xuxa ▲ 68' 6.6
- 17Wendel ▲ 77' 6.6
- 14Fernandinho ▲ 83' 6.5
- 13Jeferson
- 16Matheus Cassini
- 20Yuri
- 15Fábio Braga
- 12João Carlos
- 21Matheus Jesus
- 19Lins
- 1Magrão 6.0
- 13Matheus Ferraz 6.1
- 89Igor 6.6
- 27Samuel Xavier 6.2
- 5Rodrigo ▼ 57' 6.8
- 97Everton Felipe 6.7
- 25Neto 6.1
- 40Evandro 5.5
- 90André 6.6
- 10Osvaldo ▼ 65' 6.2
- 17Rogerio ▼ 46' 5.9
Dự bị 9
- 37Juninho ▲ 46' 6.6
- 7R. Lenis ▲ 57' 6.5
- 36Fabricio ▲ 65' 6.5
- 19Agenor
- 12Paulo Henrique
- 23Raul Prata
- 29Ronaldo
- 30Fabio
- 34Adryelson
Thống kê
00⚑4
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm4
6Trúng đích0
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị1
13Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
456Chuyền bóng458
373Chuyền chính xác368
82%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 30 | +20 | 72 | |
| 2 | 38 | 61 - 45 | +16 | 63 | |
| 3 | 38 | 42 - 32 | +10 | 63 | |
| 4 | 38 | 55 - 36 | +19 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 39 | +8 | 57 | |
| 6 | 38 | 49 - 38 | +11 | 56 | |
| 7 | 38 | 40 - 47 | -7 | 56 | |
| 8 | 38 | 47 - 49 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 52 - 49 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 42 | +3 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 43 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 48 | +2 | 50 | |
| 13 | 38 | 48 - 49 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 50 - 53 | -3 | 47 | |
| 15 | 38 | 46 - 58 | -12 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 58 | -8 | 43 | |
| 17 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 18 | 38 | 29 - 48 | -19 | 43 | |
| 19 | 38 | 37 - 52 | -15 | 39 | |
| 20 | 38 | 38 - 56 | -18 | 36 |
Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu45
38Ghi được58
53Thủng lưới64
0.97Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai33