Ponte Preta vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 2-2 Sport Recife tại Serie B, 24 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 2, hòa 4, Sport Recife thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 18
- Trọng tài
- Paulo Roberto Alves Júnior
- Phong độ
- DLLLL Ponte Preta
- WLWLL Sport Recife
- 22' Airton
- 26' Hyuri
- 40' Henrique Trevisan
- HT0-0
- 46' ▲ Leandrinho ▼ Juninho Piauiense
- 50' Adryelsonphản lưới 1-0
- 55' 1-1 Hyuri · Leandrinho
- 56' Marquinhos
- 61' ▲ Alex Maranhão ▼ Airton
- 68' ▲ Arnaldo ▼ Gerson Magrão
- 71' ▲ Matheus Vargas ▼ Rafael Longuine
- 71' ▲ Yan ▼ Hyuri
- 75' 1-2 Hernane11m
- 77' Camilo
- 84' ▲ Elton ▼ Hernane
- 87' Roger · Alex Maranhão 2-2
- 89' Edson
- FT2-2
Đội hình
- 1Ivan 6.7
- 2Diego Renan 6.5
- 5Edson 6.3
- 13Airton ▼ 61' 6.3
- 3Reginaldo 6.3
- 6Henrique Trevisan 6.5
- 8Gerson Magrão ▼ 68' 7.0
- 30Rafael Longuine ▼ 71' 7.2
- 11Marquinhos 6.0
- 7Camilo 6.2
- 9Roger ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 20Alex Maranhão ▲ 61' 7.3
- 14Arnaldo ▲ 68' 6.3
- 10Matheus Vargas ▲ 71' 6.3
- 15Everton
- 23Matheus Marcondele
- 17Bill
- 12Ygor
- 33Washington Santana
- 18Tiago Real
- 21Dadá Belmonte
- 19João Carlos
- 16Edilson
- 32Mailson 6.3
- 23Raul Prata 6.6
- 2Norberto Neto 6.3
- 15Rafael Thyere 6.9
- 34Adryelson 6.2
- 77Marcão 6.6
- 35Charles 6.6
- 9Hernane ⚽ ▼ 84' 7.3
- 91Hyuri ⚽ ▼ 71' 7.7
- 11Guilherme 6.5
- 37Juninho Piauiense ▼ 46' 6.6
Dự bị 10
- 29Leandrinho ▲ 46' 6.5
- 20Yan ▲ 71' 6.3
- 99Elton ▲ 84' 6.3
- 3Cleberson
- 27Luan Polli
- 5Ronaldo
- 30Eder
- 17Ezequiel
- 19Pedro Carmona
- 28João
Thống kê
14⚑4
⚑110
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm10
3Trúng đích6
9Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
4Phạt góc1
3Việt vị1
17Phạm lỗi21
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
439Chuyền bóng319
358Chuyền chính xác241
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 75 | |
| 2 | 38 | 49 - 29 | +20 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 34 | +14 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 29 | +15 | 62 | |
| 5 | 38 | 42 - 34 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 34 - 33 | +1 | 56 | |
| 7 | 38 | 44 - 43 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 38 - 38 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 32 - 41 | -9 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 27 - 37 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 47 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 41 - 49 | -8 | 41 | |
| 16 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 53 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 54 | -8 | 39 | |
| 19 | 38 | 30 - 38 | -8 | 39 | |
| 20 | 38 | 27 - 40 | -13 | 39 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
41Ghi được49
41Thủng lưới32
1.05Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai32