Sport Recife vs Ponte Preta
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 3-3 Ponte Preta tại Serie B, 9 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 4, hòa 4, Ponte Preta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 31
- Sân vận động
- Estádio Adelmar da Costa Carvalho, Recife, Pernambuco
- Phong độ
- WLWLL Sport Recife
- DLLLL Ponte Preta
- 25' ▲ Thomás Kayck ▼ Mateus Silva
- 26' 0-1 Jeh · Léo Naldi
- 30' 0-2 Maílton · Luiz Felipe
- 35' Rafael Thyere
- 38' 0-3 Maílton11m
- 39' ▲ Diego Souza ▼ Ronaldo
- 39' ▲ A. Ruiz ▼ Peglow
- 43' Facundo Labandeira
- 44' Filipinho
- 45'+7 Vágner Love
- 45'+6 Vágner Love · Jorginho 1-3
- HT1-3
- 46' ▲ Felipe Ferreira ▼ Eduardo
- 46' ▲ Fabrício Daniel ▼ F. Labandeira
- 57' ▲ P. Villero ▼ Jeh
- 57' ▲ Tales ▼ Maílton
- 70' Fabrício Daniel11m 2-3
- 71' ▲ Edinho ▼ Vágner Love
- 76' ▲ Samuel Andrade ▼ Eliel
- 76' ▲ Ramon ▼ Felipe Amaral
- 80' Jorginho 3-3
- 82' Artur
- 85' Paul Villero
- FT3-3
Đội hình
- 1Denis 5.9
- 26Eduardo ▼ 46' 6.0
- 15Rafael Thyere 6.2
- 35Sabino 6.3
- 6Felipinho 5.6
- 7Fabinho 7.3
- 10Jorginho ⚽ ⇢ 8.2
- 5Ronaldo ▼ 39' 6.2
- 30F. Labandeira ▼ 46' 6.5
- 9Vágner Love ⚽ ▼ 71' 7.0
- 77Peglow ▼ 39' 6.2
Dự bị 12
- 87Diego Souza ▲ 39' 6.9
- 8A. Ruiz ▲ 39' 6.6
- 94Felipe Ferreira ▲ 46' 6.9
- 97Fabrício Daniel ⚽ ▲ 46' 7.6
- 11Edinho ▲ 71' 7.3
- 2Ewerthon
- 47Fábio Matheus
- 17Nathan
- 76Jordan
- 44Chico
- 23Michel
- 12Alisson Cassiano
- 12Caíque França 6.6
- 14Luiz Felipe ⇢ 6.3
- 4Mateus Silva ▼ 25' 6.6
- 3Thiago Oliveira 6.7
- 15Artur 6.2
- 6Felipinho 7.0
- 9Eliel ▼ 76' 6.2
- 5Léo Naldi ⇢ 6.9
- 8Felipe Amaral ▼ 76' 6.5
- 7Maílton ⚽2 ▼ 57' 8.3
- 19Jeh ⚽ ▼ 57' 7.5
Dự bị 12
- 13Thomás Kayck ▲ 25' 6.3
- 22P. Villero ▲ 57' 6.2
- 21Tales ▲ 57' 6.2
- 18Samuel Andrade ▲ 76' 6.3
- 40Ramon ▲ 76' 6.3
- 17Gabriel Santiago
- 10Élvis
- 77Igor Torres
- 23Weverton
- 20Lucas Nathan
- 16Paulo Baya
- 1Pedro Rocha
Thống kê
03⚑9
⚑230
68%Kiểm soát bóng32%
14Dứt điểm10
7Trúng đích3
3Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
9Phạt góc2
1Việt vị2
8Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
0Cứu thua4
535Chuyền bóng265
449Chuyền chính xác187
84%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
69Trận đấu62
128Ghi được67
60Thủng lưới54
1.86Bàn thắng mỗi trận1.08
32Giữ sạch lưới26
35Trên 2.5 bàn21
69Hiệp hai38