Sport Recife vs Ponte Preta
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 3-1 Ponte Preta tại Serie B, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 4, hòa 4, Ponte Preta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 18
- Sân vận động
- Itaipava Arena Pernambuco, Recife, Pernambuco
- Phong độ
- WLWLL Sport Recife
- DLLLL Ponte Preta
- 25' F. Domínguez 1-0
- 45'+3 1-1 Jeh · Élvis
- HT1-1
- 48' Mateus Silva
- 54' Alisson Cassiano
- 56' ▲ Romarinho ▼ Chrystian Barletta
- 64' ▲ Fabinho ▼ H. Palacios
- 68' ▲ Iago Dias ▼ Éverton Brito
- 73' ▲ Dodô ▼ Matheus Régis
- 74' ▲ Gustavo Coutinho ▼ Zé Roberto
- 75' ▲ C. Ortíz ▼ Lenny Lobato
- 84' F. Domínguez · C. Ortíz 2-1
- 87' Lucas Lima
- 87' ▲ Renato ▼ Dudu Vieira
- 90'+5 Pedro Rocha
- 90'+9 C. Ortíz 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 22Caíque França 7.2
- 93H. Palacios ▼ 64' 6.7
- 12Alisson Cassiano 6.2
- 40Luciano Castán 6.9
- 29Dalbert 6.2
- 94Felipe 7.7
- 8F. Domínguez ⚽2 8.7
- 30Chrystian Barletta ▼ 56' 6.3
- 19Lucas Lima 6.3
- 77Lenny Lobato ▼ 75' 6.9
- 99Zé Roberto ▼ 74' 6.6
Dự bị 11
- 11Romarinho ▲ 56' 6.9
- 7Fabinho ▲ 64' 6.2
- 9Gustavo Coutinho ▲ 74' 6.3
- 59C. Ortíz ⚽ ▲ 75' 8.6
- 44Chico
- 47Fábio Matheus
- 76Jordan
- 43Luciano
- 21Thiago Couto
- 55Lucas André
- 48Pedro Martins
- 1Pedro Rocha 6.2
- 20João Gabriel 6.5
- 4Mateus Silva 6.3
- 6Sérgio Raphael 6.3
- 2Igor Inocêncio 6.2
- 15Castro 6.9
- 5Dudu Vieira ▼ 87' 6.9
- 77Matheus Régis ▼ 73' 6.9
- 10Élvis ⇢ 7.6
- 29Éverton Brito ▼ 68' 6.7
- 9Jeh ⚽ 7.9
Dự bị 10
- 11Iago Dias ▲ 68' 6.7
- 7Dodô ▲ 73' 6.5
- 19Renato ▲ 87' 6.9
- 17Guilherme Beléa
- 25Lucas Buchecha
- 13Joílson
- 12William
- 58Thomas Luciano
- 14Luiz Felipe
- 44Nilson Júnior
Thống kê
02⚑4
⚑311
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm16
6Trúng đích6
7Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn1
4Phạt góc3
5Việt vị1
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
418Chuyền bóng299
347Chuyền chính xác217
83%Chính xác chuyền73%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
66Trận đấu52
101Ghi được53
61Thủng lưới71
1.53Bàn thắng mỗi trận1.02
25Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn20
59Hiệp hai32