Sport Recife vs Ponte Preta
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 2-1 Ponte Preta tại Serie B, 21 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 4, hòa 4, Ponte Preta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 37
- Trọng tài
- Joao Batista de Arruda
- Phong độ
- WLWLL Sport Recife
- DLLLL Ponte Preta
- 20' 0-1 Roger · Renato Cajá
- 22' Ángelo Araos
- 32' Raul Prata
- HT0-1
- 57' ▲ Yan ▼ Marcão
- 58' Yan Souza
- 60' Guilherme · Elton 1-1
- 71' Roger
- 73' ▲ João ▼ Leandrinho
- 73' ▲ Vico ▼ A. Araos
- 76' Marquinhos
- 77' Hyuri
- 83' ▲ Dadá Belmonte ▼ Renato Cajá
- 84' Guilherme Augusto
- 86' Vico
- 88' ▲ Cleberson ▼ Eder
- 90' João Igor
- 90' Renan Fonseca
- 90'+2 Guilherme 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 27Luan Polli 7.3
- 23Raul Prata 7.6
- 6Guilherme Lazaroni 6.5
- 15Rafael Thyere 7.1
- 30Eder ▼ 88' 6.8
- 77Marcão ▼ 57' 6.7
- 29Leandrinho ▼ 73' 6.8
- 35Charles 7.1
- 99Elton ⇢ 7.2
- 91Hyuri 6.4
- 11Guilherme ⚽2 8.3
Dự bị 12
- 20Yan ▲ 57' 6.6
- 28João ▲ 73' 6.5
- 3Cleberson ▲ 88' 6.5
- 50Felipe Garcia
- 66Vicente
- 19Pedro Carmona
- 2Norberto Neto
- 26Marcinho
- 5Ronaldo
- 37Juninho Piauiense
- 18Marquinho
- 8Yago
- 1Ygor 6.9
- 4Renan Fonseca 6.5
- 14Arnaldo 6.1
- 6Henrique Trevisan 6.4
- 2Edilson 6.7
- 10Renato Cajá ⇢ ▼ 83' 7.1
- 7Lucas Mineiro 7.2
- 8A. Araos ▼ 73' 6.3
- 11Marquinhos 6.2
- 5Camilo 6.3
- 9Roger ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 18Vico ▲ 73' 6.2
- 21Dadá Belmonte ▲ 83' 6.3
- 19João Carlos
- 12Guilherme
- 15Leonardo
- 16Guedes
- 20Vinicius Zanocelo
- 23Matheus Marcondele
- 17Bill
- 13Matheus Alexandre
Thống kê
14⚑4
⚑732
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm14
7Trúng đích5
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
4Phạt góc7
0Việt vị1
17Phạm lỗi19
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ2
4Cứu thua5
410Chuyền bóng355
357Chuyền chính xác288
87%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 75 | |
| 2 | 38 | 49 - 29 | +20 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 34 | +14 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 29 | +15 | 62 | |
| 5 | 38 | 42 - 34 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 34 - 33 | +1 | 56 | |
| 7 | 38 | 44 - 43 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 38 - 38 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 32 - 41 | -9 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 27 - 37 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 47 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 41 - 49 | -8 | 41 | |
| 16 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 53 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 54 | -8 | 39 | |
| 19 | 38 | 30 - 38 | -8 | 39 | |
| 20 | 38 | 27 - 40 | -13 | 39 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
49Ghi được41
32Thủng lưới41
1.26Bàn thắng mỗi trận1.05
15Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai18