Ponte Preta vs Operario-PR
Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 3-0 Operario-PR tại Serie B, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 2, hòa 3, Operario-PR thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 21
- Sân vận động
- Estádio Moisés Lucarelli, Campinas, São Paulo
- Trọng tài
- Felipe Fernandes de Lima
- Phong độ
- DLLLL Ponte Preta
- LLDDW Operario-PR
- -5' Da Silva
- -5' Simão
- 5' Mateus Silva · Artur 1-0
- 27' Igor Formiga
- 35' Elvis
- 36' Paulo Sérgio
- 36' Lucas Mendes
- 37' Élvis11m 2-0
- 41' Felipe Amaral
- HT2-0
- 46' ▲ Wesley Fraga ▼ Amaral
- 46' ▲ Felipe Saraiva ▼ Silvinho
- 46' ▲ Leandrinho ▼ André Lima
- 48' Wesley Fraga
- 61' ▲ Juninho Brandão ▼ Paulo Sérgio
- 62' ▲ Bernardo ▼ Igor Formiga
- 64' Wallisson · Artur 3-0
- 65' ▲ Jean Carlos ▼ Artur
- 66' ▲ Cássio Gabriel ▼ Élvis
- 75' ▲ Rithely ▼ Wallisson
- 75' ▲ Jean Carlo ▼ Paulo Victor
- 78' Leandrinho
- 81' Renie
- 84' ▲ Arnaldo ▼ Lucas Mendes
- FT3-0
Đội hình
- 12Caique França 7.7
- 27Fábio Sanches 7.0
- 15Artur ⇢2 ▼ 65' 7.6
- 4Mateus Silva ⚽ 7.6
- 22Igor Formiga ▼ 62' 6.3
- 62Élvis ⚽ ▼ 66' 7.2
- 25Wallisson ⚽ ▼ 75' 7.2
- 20Fessin 6.6
- 5Leo Naldi 6.9
- 18Nicolas 7.0
- 19Amaral ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 32Wesley Fraga ▲ 46' 6.9
- 13Bernardo ▲ 62' 6.3
- 26Jean Carlos ▲ 65' 6.7
- 23Cássio Gabriel ▲ 66' 6.3
- 21Rithely ▲ 75' 6.5
- 29Echaporã
- 7Luiz Felipe
- 17Eliel Chrystian
- 28Da Silva
- 8Wesley
- 14Victor Luiz
- 30Luan
- 1Vanderlei 6.2
- 4Reniê 6.5
- 6Fabiano 6.9
- 2Lucas Mendes ▼ 84' 5.9
- 3Thales 6.3
- 8Ricardinho 6.9
- 10Tomas Bastos 6.7
- 5André Lima ▼ 46' 6.7
- 9Paulo Sérgio ▼ 61' 6.7
- 11Silvinho ▼ 46' 6.2
- 7Paulo Victor ▼ 75' 6.5
Dự bị 12
- 17Felipe Saraiva ▲ 46' 6.9
- 19Leandrinho ▲ 46' 6.3
- 18Juninho Brandão ▲ 61' 6.7
- 21Jean Carlo ▲ 75' 6.6
- 13Arnaldo ▲ 84' 6.3
- 14Willian Machado
- 20Rafael Chorão
- 15Raphinha
- 16Giovanni Pavani
- 22J. Reina
- 23Felipe Garcia
- 12Simão
Thống kê
04⚑5
⚑150
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm8
5Trúng đích3
2Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc1
2Việt vị1
29Phạm lỗi11
4Thẻ vàng5
3Cứu thua2
277Chuyền bóng347
213Chuyền chính xác252
77%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 26 | +31 | 78 | |
| 2 | 38 | 50 - 26 | +24 | 65 | |
| 3 | 38 | 43 - 29 | +14 | 62 | |
| 4 | 38 | 48 - 36 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 48 - 42 | +6 | 58 | |
| 6 | 38 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 7 | 38 | 37 - 31 | +6 | 57 | |
| 8 | 38 | 43 - 31 | +12 | 56 | |
| 9 | 38 | 36 - 37 | -1 | 53 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 36 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 28 - 31 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 39 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 29 - 37 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 21 - 38 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 31 - 53 | -22 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Serie A Serie C (First stage)
So sánh
51Trận đấu54
44Ghi được55
60Thủng lưới67
0.86Bàn thắng mỗi trận1.02
17Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai29