Operario-PR
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ponte Preta

Operario-PR vs Ponte Preta

Tỷ số chung cuộc: Operario-PR 2-0 Ponte Preta tại Serie B, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Operario-PR thắng 5, hòa 3, Ponte Preta thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 2
Sân vận động
Estádio Germano Krüger, Ponta Grossa, Paraná
Trọng tài
Paulo Henrique Schleinch Vollkopf
Phong độ
LLDDW Operario-PR
DLLLL Ponte Preta
  1. -5' Moisés Ribeiro
  2. 6' Danilo Gomes
  3. 24' Fernando Neto
  4. 26' Bernardophản lưới 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' Echaporã Matheus Anjos
  7. 46' Ramon Wesley
  8. 61' Lucas Mendes Arnaldo
  9. 62' Felipe Saraiva Thomaz Santos
  10. 62' Ricardinho Felipe Garcia
  11. 67' Thales · Felipe Saraiva 2-0
  12. 73' Juninho Brandão J. Reina
  13. 74' Igor Formiga Bernardo
  14. 74' Nicolas Amaral
  15. 77' Tomas Bastos Paulo Sérgio
  16. FT2-0

Đội hình

Operario-PR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Claudinei Oliveira
  1. 1Vanderlei 7.2
  2. 4Reniê 7.3
  3. 6Fabiano 7.2
  4. 2Arnaldo ▼ 61' 7.5
  5. 3Thales 7.6
  6. 10J. Reina ▼ 73' 7.5
  7. 8Fernando Neto 6.7
  8. 5André Lima 6.6
  9. 9Paulo Sérgio ▼ 77' 6.9
  10. 7Felipe Garcia ▼ 62' 6.9
  11. 11Thomaz Santos ▼ 62' 6.9

Dự bị 12

  1. 13Lucas Mendes ▲ 61' 6.7
  2. 17Felipe Saraiva ▲ 62' 7.2
  3. 18Ricardinho ▲ 62' 6.5
  4. 19Juninho Brandão ▲ 73' 6.7
  5. 22Tomas Bastos ▲ 77' 6.0
  6. 20Rafael Chorão
  7. 15Willian Machado
  8. 21Jean Carlo
  9. 23Leonardo Kalil
  10. 12Thiago Braga
  11. 16Raphinha
  12. 14Alemão
Ponte Preta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Hélio dos Anjos
  1. 12Caique França 6.2
  2. 4Fabrício 6.9
  3. 15Artur 7.2
  4. 13Bernardo ▼ 74' 6.2
  5. 3Thiago Lopes 6.5
  6. 8Wesley ▼ 46' 6.6
  7. 10Lucca 6.7
  8. 55Matheus Anjos ▼ 46' 6.7
  9. 5Leo Naldi 7.2
  10. 9Danilo Gomes 7.3
  11. 19Amaral ▼ 74' 6.6

Dự bị 9

  1. 29Echaporã ▲ 46' 6.2
  2. 40Ramon ▲ 46' 6.7
  3. 22Igor Formiga ▲ 74' 6.2
  4. 18Nicolas ▲ 74' 7.0
  5. 16Reginaldo Ramires
  6. 7Moisés Ribeiro
  7. 30Luan
  8. 20Fessin
  9. 39Douglas Mendes

Thống kê

015
411
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm10
3Trúng đích2
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị4
22Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
313Chuyền bóng321
223Chuyền chính xác235
71%Chính xác chuyền73%

So sánh

54Trận đấu51
55Ghi được44
67Thủng lưới60
1.02Bàn thắng mỗi trận0.86
18Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu