Operario-PR vs Ponte Preta
Tỷ số chung cuộc: Operario-PR 1-1 Ponte Preta tại Serie B, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Operario-PR thắng 2, hòa 1, Ponte Preta thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio Germano Krüger, Ponta Grossa, Paraná
- Phong độ
- LLDDW Operario-PR
- DLLLL Ponte Preta
- 26' Willian Machado · Ronald 1-0
- HT1-0
- 55' Rodrigo Lindoso
- 58' ▲ Neto Paraíba ▼ Vinícius Diniz
- 59' ▲ Cássio Gabriel ▼ Marcelo Cirino
- 66' ▲ S. Ocampos ▼ Sávio
- 66' ▲ Guilherme Pira ▼ Ronald
- 67' ▲ Emerson ▼ Emerson Santos
- 67' ▲ Jean Carlos ▼ Iago Dias
- 75' ▲ Dodô ▼ G. Risso Patrón
- 78' ▲ Daniel Lima ▼ Ronaldo
- 79' ▲ Venícius ▼ Gabriel Novaes
- 79' ▲ Edson ▼ Sérgio Raphael
- 85' Edson
- 90'+11 Paraíba
- 90'+4 Alemão
- 90'+8 Elvis
- 90'+6 Dodô
- 90'+6 1-1 Dodô · Emerson
- FT1-1
Đội hình
- 1Rafael Santos 6.6
- 23Sávio ▼ 66' 6.9
- 21Alemão 6.3
- 4Willian Machado ⚽ 7.6
- 13Lucas Hipólito 6.9
- 31Ronald ⇢ ▼ 66' 6.6
- 8Vinícius Diniz ▼ 58' 6.6
- 19Rodrigo Lindoso 7.3
- 77Maxwell 8.3
- 90Ronaldo ▼ 78' 6.6
- 25Marcelo Cirino ▼ 59' 6.6
Dự bị 12
- 88Neto Paraíba ▲ 58' 6.9
- 10Cássio Gabriel ▲ 59' 7.2
- 2S. Ocampos ▲ 66' 6.6
- 22Guilherme Pira ▲ 66' 7.2
- 99Daniel Lima ▲ 78' 6.7
- 70Pedro Lucas
- 55Jacy
- 91Gabriel Mesquita
- 38Filipe Claudino
- 6Pará
- 5Índio
- 30Joseph
- 1Pedro Rocha 7.2
- 2Igor Inocêncio 6.2
- 23L. Haquín 6.3
- 6Sérgio Raphael ▼ 79' 6.3
- 33G. Risso Patrón ▼ 75' 7.3
- 8Emerson Santos ▼ 67' 6.9
- 10Élvis 7.0
- 5Dudu Vieira 6.9
- 77Matheus Régis 7.2
- 11Iago Dias ▼ 67' 6.9
- 35Gabriel Novaes ▼ 79' 7.0
Dự bị 11
- 18Emerson ▲ 67' 6.9
- 16Jean Carlos ▲ 67' 6.3
- 7Dodô ⚽ ▲ 75' 7.2
- 98Venícius ▲ 79' 6.6
- 3Edson ▲ 79' 6.7
- 19Renato
- 15Castro
- 13Joílson
- 17Guilherme Beléa
- 25Lucas Buchecha
- 12William
Thống kê
12⚑6
⚑730
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm13
5Trúng đích3
9Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
14Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn4
6Phạt góc7
4Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
444Chuyền bóng338
384Chuyền chính xác259
86%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu52
58Ghi được53
47Thủng lưới71
0.97Bàn thắng mỗi trận1.02
30Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai32