Ponte Preta vs Operario-PR
Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 0-1 Operario-PR tại Serie B, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 0, hòa 1, Operario-PR thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 23
- Sân vận động
- Estádio Moisés Lucarelli, Campinas, São Paulo
- Phong độ
- DLLLL Ponte Preta
- LLDDW Operario-PR
- HT0-0
- 65' ▲ Matheus Régis ▼ Éverton Brito
- 65' ▲ Iago Dias ▼ Gabriel Novaes
- 65' ▲ Ramon ▼ Emerson Santos
- 65' ▲ Maxwell ▼ Felipe Augusto
- 68' Mateus Silva
- 72' ▲ Daniel Lima ▼ Vinícius Mingotti
- 72' ▲ Pedro Lucas ▼ Boschilia
- 74' 0-1 Daniel Lima · Pedro Lucas
- 77' ▲ João Gabriel ▼ Thomas Luciano
- 79' ▲ Renato ▼ Jeh
- 83' ▲ Joseph ▼ Jacy
- 84' ▲ Sávio ▼ Thales Oleques
- 87' Rodrigo Farofa
- 90'+3 J. Vasconcelos
- 90'+7 Renato
- FT0-1
Đội hình
- 1Pedro Rocha
- 58Thomas Luciano▼ 77'
- 4Mateus Silva
- 6Sérgio Raphael
- 33G. Risso Patrón
- 15Castro
- 8Emerson Santos▼ 65'
- 29Éverton Brito▼ 65'
- 10Élvis
- 35Gabriel Novaes▼ 65'
- 9Jeh▼ 79'
Dự bị 11
- 77Matheus Régis▲ 65'
- 11Iago Dias▲ 65'
- 21Ramon▲ 65'
- 20João Gabriel▲ 77'
- 19Renato▲ 79'
- 16Jean Carlos
- 7Dodô
- 18Emerson
- 80Hudson
- 13Joílson
- 12William
- 1Rafael Santos
- 72Thales Oleques▼ 84'
- 21Alemão
- 4Willian Machado
- 13Lucas Hipólito
- 16Boschilia▼ 72'
- 55Jacy▼ 83'
- 5Índio
- 7Rodrigo Rodrigues
- 9Vinícius Mingotti▼ 72'
- 11Felipe Augusto▼ 65'
Dự bị 12
- 77Maxwell▲ 65'
- 99Daniel Lima▲ 72'
- 70Pedro Lucas▲ 72'
- 30Joseph▲ 83'
- 23Sávio▲ 84'
- 8Vinícius Diniz
- 10Marco Antônio
- 14Borech
- 88Neto Paraíba
- 38Filipe Claudino
- 91Gabriel Mesquita
- 27Gabriel Feliciano
Thống kê
03⚑3
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm9
2Trúng đích3
4Chệch đích3
2Bị chặn3
3Phạt góc4
2Việt vị6
18Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
394Chuyền bóng385
75%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu60
53Ghi được58
71Thủng lưới47
1.02Bàn thắng mỗi trận0.97
15Giữ sạch lưới30
20Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai27