Ponte Preta
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Operario-PR

Ponte Preta vs Operario-PR

Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 1-1 Operario-PR tại Serie B, 20 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 2, hòa 3, Operario-PR thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 10
Sân vận động
Estádio Moisés Lucarelli, Campinas, São Paulo
Trọng tài
Alisson Furtado
Phong độ
DLLLL Ponte Preta
LLDDW Operario-PR
  1. 23' Apodi · Bruno Rodrigues 1-0
  2. 45' Wellington Carvalho
  3. HT1-0
  4. 61' Clayton
  5. 64' Jean Carlo Clayton
  6. 64' Douglas Coutinho Maranhão
  7. 66' 1-1 Tomas Bastos
  8. 67' Ze Roberto Luan
  9. 67' Moises Bruno Rodrigues
  10. 75' Luís Oyama
  11. 75' Neto Moura Luis Oyama
  12. 75' Dawhan Apodi
  13. 78' Mazinho Pedro Ken
  14. 82' Guilherme Pato Matheus Peixoto
  15. 84' João Paulo
  16. 86' Schumacher Roger
  17. 86' Peixoto J. Sosa
  18. FT1-1

Đội hình

Ponte Preta Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: João Brigatti
  1. 1Ivan 6.6
  2. 22Apodi ▼ 75' 7.6
  3. 23Alisson 6.9
  4. 6Guilherme Lazaroni 6.5
  5. 34Wellington Carvalho 6.7
  6. 8Índio 7.0
  7. 10João Paulo 7.5
  8. 17Luis Oyama ▼ 75' 6.3
  9. 29Matheus Peixoto ▼ 82' 6.7
  10. 11Bruno Rodrigues ▼ 67' 6.7
  11. 15Luan ▼ 67' 6.9

Dự bị 12

  1. 9Ze Roberto ▲ 67' 6.6
  2. 21Moises ▲ 67' 6.9
  3. 7Neto Moura ▲ 75' 6.9
  4. 5Dawhan ▲ 75' 6.6
  5. 19Guilherme Pato ▲ 82' 6.3
  6. 12Ygor
  7. 70Osman
  8. 16Yuri
  9. 20Vinicius Zanocelo
  10. 14Ernandes
  11. 3Luizão
  12. 18Danrley
Operario-PR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gerson Gusmão
  1. 1Thiago Braga 7.2
  2. 13J. Sosa ▼ 86' 6.7
  3. 4Reniê 6.9
  4. 6Fabiano 6.9
  5. 2Sávio 6.9
  6. 5Pedro Ken ▼ 78' 6.6
  7. 11Clayton ▼ 64' 6.5
  8. 7Maranhão ▼ 64' 6.3
  9. 8Tomas Bastos 7.7
  10. 9Roger ▼ 86' 6.7
  11. 10Thomaz 7.2

Dự bị 9

  1. 17Jean Carlo ▲ 64' 6.9
  2. 18Douglas Coutinho ▲ 64' 6.7
  3. 15Mazinho ▲ 78' 6.7
  4. 20Schumacher ▲ 86' 6.3
  5. 16Peixoto ▲ 86' 6.3
  6. 14Alex Silva
  7. 19Lucas Batatinha
  8. 12Rodrigo Viana
  9. 3Bonfim

Thống kê

035
810
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm8
5Trúng đích3
9Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc8
0Việt vị1
25Phạm lỗi17
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
389Chuyền bóng375
306Chuyền chính xác301
79%Chính xác chuyền80%

So sánh

58Trận đấu53
81Ghi được56
73Thủng lưới48
1.4Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn15
46Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu