Operario-PR vs Ponte Preta
Tỷ số chung cuộc: Operario-PR 1-2 Ponte Preta tại Serie B, 23 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Operario-PR thắng 5, hòa 3, Ponte Preta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 25
- Sân vận động
- Estádio Germano Krüger, Ponta Grossa, Paraná
- Trọng tài
- Fabio Augusto de Sá Junior
- Phong độ
- LLDDW Operario-PR
- DLLLL Ponte Preta
- 17' Andre Luiz
- 22' 0-1 André Luiz · Kevin
- 27' Marcelo 1-1
- 32' F. Sanches
- 43' Silva
- 45'+1 1-2 Rodrigão · Moises
- HT1-2
- 46' ▲ Rafael Oller ▼ Felipe Garcia
- 46' ▲ Alan ▼ Rafael Longuine
- 53' Rodolfo
- 62' ▲ Lucas Cândido ▼ Fessin
- 62' ▲ Iago ▼ Richard Rodrigues
- 73' Andre Luiz
- 73' Andre Luiz
- 74' ▲ Rodrigo Pimpão ▼ Thomaz
- 75' ▲ João Veras ▼ Rodrigão
- 80' ▲ Guedes ▼ Marcelo Santos
- 83' ▲ Schumacher ▼ Marcelo
- 85' ▲ Niltinho ▼ Moises
- 85' ▲ Yago ▼ Marcos
- 89' F. Sanches
- 89' F. Sanches
- FT1-2
Đội hình
- 1Simão Bertelli 6.2
- 4Reniê 6.3
- 2Alex Silva 7.2
- 3Rodolfo Filemon 6.2
- 6Silva 6.3
- 8Marcelo ⚽ ▼ 83' 7.9
- 10Rafael Longuine ▼ 46' 5.9
- 5Marcelo Santos ▼ 80' 7.3
- 9Paulo Sérgio 7.2
- 11Felipe Garcia ▼ 46' 6.6
- 7Thomaz ▼ 74' 6.7
Dự bị 12
- 22Rafael Oller ▲ 46' 7.3
- 20Alan ▲ 46' 7.3
- 21Rodrigo Pimpão ▲ 74' 6.9
- 17Guedes ▲ 80' 6.9
- 19Schumacher ▲ 83' 6.7
- 18Gustavo Coutinho
- 14Odivan
- 15Fabiano
- 23Alemão
- 12Thiago Braga
- 16Pedro Ken
- 13Fabio Alemão
- 1Ivan 7.9
- 4Rayan 6.9
- 27Fábio Sanches 6.5
- 25Kevin ⇢ 7.6
- 6Rafael Santos 6.5
- 95André Luiz ⚽ 6.9
- 20Fessin ▼ 62' 6.3
- 15Marcos ▼ 85' 7.0
- 9Rodrigão ⚽ ▼ 75' 7.3
- 17Richard Rodrigues ▼ 62' 6.3
- 21Moises ⇢ ▼ 85' 7.2
Dự bị 12
- 14Lucas Cândido ▲ 62' 6.9
- 71Iago ▲ 62' 6.7
- 45João Veras ▲ 75' 6.7
- 7Niltinho ▲ 85' 6.3
- 31Yago ▲ 85' 6.2
- 10Camilo
- 8Vinícius
- 16Gustavo Cipriano
- 98Thalles
- 86Marcelo Hermes
- 30Luan
- 12Ygor Vinhas
Thống kê
02⚑5
⚑142
64%Kiểm soát bóng36%
22Dứt điểm11
10Trúng đích5
9Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
5Phạt góc1
2Việt vị0
23Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua8
439Chuyền bóng257
344Chuyền chính xác169
78%Chính xác chuyền66%
So sánh
55Trận đấu55
62Ghi được56
55Thủng lưới61
1.13Bàn thắng mỗi trận1.02
22Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai28