Operario-PR
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ponte Preta

Operario-PR vs Ponte Preta

Tỷ số chung cuộc: Operario-PR 1-0 Ponte Preta tại Serie B, 14 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Operario-PR thắng 5, hòa 3, Ponte Preta thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 29
Sân vận động
Estádio Germano Krüger, Ponta Grossa, Paraná
Trọng tài
Roger Goulart
Phong độ
LLDDW Operario-PR
DLLLL Ponte Preta
  1. 6' Ricardo Bueno 1-0
  2. 42' Ruan
  3. 45'+1 Neto
  4. HT1-0
  5. 46' Bonfim
  6. 57' Ruan
  7. 57' Ruan
  8. 60' Tomas Bastos Schumacher
  9. 60' Reniê Bonfim
  10. 60' Alisson Luis Oyama
  11. 61' Thomaz Ricardo Bueno
  12. 70' Dawhan Neto Moura
  13. 71' Guilherme Pato Moises
  14. 71' Pedrinho Bruno Rodrigues
  15. 80' Savio
  16. 82' Luan Camilo
  17. 85' Leandro Vilela Rafael Chorão
  18. 90'+1 L. Vilela
  19. 90'+2 L. Dias
  20. 90'+6 D. Coutinho
  21. 90' Julinho Rafael Oller
  22. FT1-0

Đội hình

Operario-PR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Matheus Costa
  1. 1M. Rodríguez 7.6
  2. 6Fabiano 7.2
  3. 3Bonfim ▼ 60' 6.9
  4. 4Ricardo Silva 7.7
  5. 2Sávio 6.7
  6. 8Rafael Chorão ▼ 85' 7.3
  7. 5J. Roa Jiménez 7.2
  8. 11Rafael Oller ▼ 90' 6.7
  9. 9Schumacher ▼ 60' 6.9
  10. 10Ricardo Bueno ▼ 61' 7.3
  11. 7Douglas Coutinho 6.6

Dự bị 12

  1. 22Tomas Bastos ▲ 60' 6.7
  2. 13Reniê ▲ 60' 7.3
  3. 21Thomaz ▲ 61' 6.6
  4. 17Leandro Vilela ▲ 85' 6.5
  5. 16Julinho ▲ 90'
  6. 20Diego Cardoso
  7. 14Fabio Alemão
  8. 12Thiago Braga
  9. 19Matheus Diogo
  10. 18Lucas Batatinha
  11. 15Mazinho
  12. 23André Luiz
Ponte Preta Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fabio Moreno
  1. 1Ygor 7.2
  2. 22Apodi 6.9
  3. 6Guilherme Lazaroni 7.3
  4. 34Wellington Carvalho 7.0
  5. 4Ruan 5.9
  6. 10Camilo ▼ 82' 7.3
  7. 7Neto Moura ▼ 70' 6.7
  8. 17Luis Oyama ▼ 60' 6.2
  9. 11Bruno Rodrigues ▼ 71' 6.9
  10. 21Moises ▼ 71' 7.3
  11. 9João Veras 7.2

Dự bị 12

  1. 23Alisson ▲ 60' 6.5
  2. 5Dawhan ▲ 70' 6.7
  3. 19Guilherme Pato ▲ 71' 6.5
  4. 27Pedrinho ▲ 71' 6.3
  5. 15Luan ▲ 82' 6.9
  6. 3Luizão
  7. 33Wanderley
  8. 16Yuri
  9. 12Guilherme
  10. 71Leonardo Pereira
  11. 8Índio
  12. 29Matheus Peixoto

Thống kê

044
641
30%Kiểm soát bóng70%
11Dứt điểm16
5Trúng đích4
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
4Phạt góc6
5Việt vị0
15Phạm lỗi18
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
243Chuyền bóng590
169Chuyền chính xác501
70%Chính xác chuyền85%

So sánh

53Trận đấu58
56Ghi được81
48Thủng lưới73
1.06Bàn thắng mỗi trận1.4
20Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu