Atletico Goianiense
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Criciuma

Atletico Goianiense vs Criciuma

Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 3-2 Criciuma tại Serie B, 13 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 4, hòa 1, Criciuma thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 1
Phong độ
LDWWD Atletico Goianiense
WDLLW Criciuma
  1. 20' 0-1 João Paulo
  2. 31' Mailson
  3. 42' Tito 1-1
  4. 45' Cristhyan
  5. HT1-1
  6. 47' Sueliton
  7. 51' Tito · Renê 2-1
  8. 61' Nicolas Maílson
  9. 65' Fernandes
  10. 67' Joanderson Tito
  11. 77' Kalil Zé Carlos
  12. 79' Juninho Brandão Cristhyan
  13. 79' Alex Maranhão Jean
  14. 84' Lucas Rocha Júlio César
  15. 84' Tomas Bastos · Joanderson 3-1
  16. 90'+5 3-2 Nicolas · Sueliton
  17. FT3-2

Đội hình

Atletico Goianiense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cláudio Tencati
  1. 1Klever 6.4
  2. 3William Alves 6.7
  3. 6Bruno Santos 6.7
  4. 4Renê 7.4
  5. 2Alisson 6.9
  6. 10Tomas Bastos 7.5
  7. 8Fernandes 6.4
  8. 5Romulo 7.0
  9. 7Cristhyan ▼ 79' 6.2
  10. 9Tito ⚽2 ▼ 67' 8.4
  11. 11Júlio César ▼ 84' 7.3

Dự bị 10

  1. 21Joanderson ▲ 67' 6.4
  2. 20Juninho Brandão ▲ 79' 6.3
  3. 14Lucas Rocha ▲ 84' 6.8
  4. 15Victor
  5. 17Warian
  6. 16Oliveira
  7. 18José Augusto
  8. 19Pablo
  9. 13Jonathan Lemos
  10. 12Lucas
Criciuma Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Argel Fucks
  1. 1Luiz Silva 5.6
  2. 3Sandro 6.7
  3. 2Sueliton 7.0
  4. 33Nino 7.1
  5. 10Elvis 7.3
  6. 11Maílson ▼ 61' 6.3
  7. 17Andrew 5.6
  8. 8Dodi 6.5
  9. 15Jean ▼ 79' 6.8
  10. 9Zé Carlos ▼ 77' 7.0
  11. 7João Paulo 7.1

Dự bị 8

  1. 27Nicolas ▲ 61' 7.3
  2. 32Kalil ▲ 77' 6.6
  3. 20Alex Maranhão ▲ 79' 7.1
  4. 13Ianson
  5. 16Vinicius
  6. 21Natanael
  7. 22Liel
  8. 28Caio

Thống kê

027
1420
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm21
5Trúng đích6
10Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn8
7Phạt góc14
1Việt vị2
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
282Chuyền bóng403
190Chuyền chính xác304
67%Chính xác chuyền75%

So sánh

39Trận đấu40
58Ghi được47
53Thủng lưới51
1.49Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu