Atletico Goianiense vs Criciuma
Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 0-1 Criciuma tại Serie B, 18 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 1, hòa 0, Criciuma thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 17
- Sân vận động
- Estádio Antônio Accioly, Goiânia, Goiás
- Phong độ
- LDWWD Atletico Goianiense
- WDLLW Criciuma
- HT0-0
- 46' ▲ F. Martinez ▼ Robert Conceicao
- 69' ▲ Kauan Rodrigues ▼ E. Ham
- 74' 0-1 Nicolas · Marcinho
- 76' ▲ Valdir Junior ▼ Ruan Teixeira
- 76' ▲ Conrado ▼ Guilherme Romao
- 79' ▲ Yan Souto ▼ Benevenuto
- 79' ▲ Jean Carlos ▼ Jhonata Robert
- 79' ▲ Juninho ▼ Nicolas
- 85' ▲ Ariel ▼ Shaylon
- 85' ▲ Luiz Henrique ▼ Felipinho
- 87' Yan Souto
- 90' Luciano Castan
- 90' ▲ S. Nufour ▼ Guilherme Lobo
- FT0-1
Đội hình
- 1P. Vitor 6.9
- 2Ruan Teixeira ▼ 76' 6.5
- 3Alix Vinicius 6.9
- 4Wallace 7.2
- 6Guilherme Romao ▼ 76' 7.3
- 8E. Ham ▼ 69' 6.6
- 5Willian Maranhao 6.9
- 10Shaylon ▼ 85' 6.5
- 11Robert Conceicao ▼ 46' 6.6
- 7Kelvin 6.9
- 9Sandro Lima 6.9
Dự bị 11
- 12Vladimir
- 13Valdir Junior ▲ 76' 6.3
- 14Heron
- 15Pedro Henrique
- 16Conrado ▲ 76' 6.7
- 17Castro
- 18Luizao
- 19Ariel ▲ 85' 6.6
- 20Kauan Rodrigues ▲ 69' 6.6
- 21A. Araos
- 22F. Martinez ▲ 46' 6.7
- 1Alisson 7.3
- 14Benevenuto ▼ 79' 7.0
- 3Rodrigo 7.6
- 4Luciano Castan 7.3
- 6Marcinho ⇢ 7.0
- 25Guilherme Lobo ▼ 90' 6.6
- 18Leo Naldi 7.0
- 76Felipinho ▼ 85' 6.3
- 10Jhonata Robert ▼ 79' 7.2
- 77Diego Goncalves 6.9
- 9Nicolas ⚽ ▼ 79' 7.3
Dự bị 11
- 12Kaua Moroso
- 22A. Bernardes Lopes
- 2Yan Souto ▲ 79' 6.3
- 7Fellipe Mateus
- 11Gustavo Maia
- 20Jean Carlos ▲ 79' 6.5
- 24S. Nufour ▲ 90'
- 34O. Otusanya
- 50Juninho ▲ 79' 6.3
- 88Luiz Henrique ▲ 85' 6.3
- 99Sassa
Thống kê
00⚑4
⚑220
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm8
2Trúng đích2
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc2
3Việt vị3
4Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
421Chuyền bóng332
318Chuyền chính xác243
76%Chính xác chuyền73%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
56Trận đấu62
63Ghi được84
54Thủng lưới54
1.13Bàn thắng mỗi trận1.35
22Giữ sạch lưới29
21Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai45