Atletico Goianiense
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Criciuma

Atletico Goianiense vs Criciuma

Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 1-2 Criciuma tại Serie A, 19 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 1, hòa 0, Criciuma thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 10
Sân vận động
Estádio Antônio Accioly, Goiânia, Goiás
Phong độ
LDWWD Atletico Goianiense
WDLLW Criciuma
  1. 11' Guilherme Romão · Shaylon 1-0
  2. 40' Yannick Bolasie
  3. 43' Luiz Fernando
  4. HT1-0
  5. 46' Roni Luiz Gustavo
  6. 46' A. Cruz E. Rodríguez
  7. 60' 1-1 Newton
  8. 65' Claudinho Jonathan
  9. 66' Max Gabriel Baralhas
  10. 74' Matheusinho Marquinhos Gabriel
  11. 74' Allano Arthur Caíke
  12. 82' Vágner Love Shaylon
  13. 83' M. Zuleta Rhaldney
  14. 88' B. Barcia Y. Bolasie
  15. 88' Higor Meritão Ronald
  16. 90'+5 Pedro Henrique
  17. 90'+9 Ronaldo
  18. 90'+13 1-2 3 M. Trauco
  19. FT1-2

Đội hình

Atletico Goianiense Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jair Ventura
  1. 1Ronaldo 7.3
  2. 2Maguinho 7.0
  3. 3Luiz Gustavo ▼ 46' 6.7
  4. 4Pedro Henrique 6.6
  5. 6Guilherme Romão 7.9
  6. 7Rhaldney ▼ 83' 7.3
  7. 5Lucas Kal 6.9
  8. 8Gabriel Baralhas ▼ 66' 7.0
  9. 10Shaylon ▼ 82' 7.3
  10. 9E. Rodríguez ▼ 46' 6.7
  11. 11Luiz Fernando 7.0

Dự bị 10

  1. 15Roni ▲ 46' 6.3
  2. 17A. Cruz ▲ 46' 6.9
  3. 21Max ▲ 66' 6.9
  4. 19Vágner Love ▲ 82' 6.5
  5. 18M. Zuleta ▲ 83' 6.3
  6. 13Luiz Felipe
  7. 12Pedro Rangel
  8. 16Daniel Simões
  9. 20Derek
  10. 14Y. Rodallega
Criciuma Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Cláudio Tencati
  1. 25Alisson 6.2
  2. 13Jonathan ▼ 65' 6.9
  3. 3Rodrigo 7.2
  4. 29Tobias Figueiredo 7.2
  5. 14M. Trauco 7.9
  6. 10Marquinhos Gabriel ▼ 74' 6.3
  7. 8Newton 8.0
  8. 88Barreto 7.0
  9. 6Ronald ▼ 88' 6.3
  10. 45Arthur Caíke ▼ 74' 7.2
  11. 11Y. Bolasie ▼ 88' 6.3

Dự bị 12

  1. 27Claudinho ▲ 65' 6.6
  2. 17Matheusinho ▲ 74' 7.2
  3. 2Allano ▲ 74' 7.3
  4. 30B. Barcia ▲ 88' 6.2
  5. 5Higor Meritão ▲ 88' 6.6
  6. 12Kauã Moroso
  7. 33Walisson Maia
  8. 21João Carlos
  9. 41Erick Garcia
  10. 22Marcelo Hermes
  11. 32Matheus Teixeira
  12. 99Eduardo Melo

Thống kê

115
110
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm19
1Trúng đích7
8Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn7
5Phạt góc1
1Việt vị4
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
-0.47Bàn thắng ngăn chặn-0.47
462Chuyền bóng470
370Chuyền chính xác369
80%Chính xác chuyền79%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Botafogo
38 59 - 29 +30 79
2
Palmeiras
38 60 - 33 +27 73
3
Flamengo
38 61 - 42 +19 70
4
Fortaleza EC
38 53 - 39 +14 68
5
Sport Club Internacional
38 53 - 36 +17 65
6
São Paulo Futebol Clube
38 53 - 43 +10 59
7
Sport Club Corinthians Paulista
38 54 - 45 +9 56
8
Bahia
38 49 - 49 0 53
9
Cruzeiro Esporte Clube
38 43 - 41 +2 52
10
CR Vasco da Gama
38 43 - 56 -13 50
11
Esporte Clube Vitória
38 45 - 52 -7 47
12
Atletico-MG
38 47 - 54 -7 47
13
Fluminense Football Club
38 33 - 39 -6 46
14
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 50 -6 45
15
Esporte Clube Juventude
38 48 - 59 -11 45
16
RB Bragantino
38 44 - 48 -4 44
17
Club Athletico Paranaense
38 40 - 46 -6 42
18
Criciuma
38 42 - 61 -19 38
19
Atletico Goianiense
38 29 - 58 -29 30
20
Cuiaba
38 29 - 49 -20 30
Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu60
85Ghi được71
75Thủng lưới79
1.39Bàn thắng mỗi trận1.18
17Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu