Criciuma vs Atletico Goianiense
Tỷ số chung cuộc: Criciuma 1-0 Atletico Goianiense tại Serie B, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Criciuma thắng 5, hòa 0, Atletico Goianiense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 36
- Sân vận động
- Estádio Heriberto Hülse, Criciúma, Santa Catarina
- Phong độ
- WDLLW Criciuma
- LDWWD Atletico Goianiense
- HT0-0
- 46' ▲ Guilherme Lobo ▼ Matheus Trindade
- 48' Robert Santos
- 54' Ariel Gomes
- 61' ▲ Yuri Alves ▼ Talisson
- 67' ▲ Fellipe Mateus ▼ Nicolas
- 67' ▲ Joao Carlos ▼ Leo Alaba
- 71' ▲ Kauan Rodrigues ▼ Ariel
- 79' ▲ B. Borasi ▼ Leo Naldi
- 83' Jhonata Robert · Fellipe Mateus 1-0
- 84' ▲ E. Ham ▼ Robert Conceicao
- 84' ▲ L. Cosentino ▼ F. Martinez
- 88' ▲ Yan Souto ▼ Jhonata Robert
- FT1-0
Đội hình
- 1Alisson 6.9
- 13Jonathan 7.3
- 3Rodrigo 7.2
- 4Luciano Castan 7.5
- 23Leo Alaba ▼ 67' 7.7
- 18Leo Naldi ▼ 79' 6.9
- 5Matheus Trindade ▼ 46' 6.5
- 76Felipinho 7.2
- 10Jhonata Robert ⚽ ▼ 88' 8.2
- 9Nicolas ▼ 67' 6.9
- 77Diego Goncalves 6.9
Dự bị 12
- 95Georgemy
- 2Yan Souto ▲ 88'
- 7Fellipe Mateus ▲ 67' 7.3
- 15Leo Mana
- 19B. Borasi ▲ 79' 6.9
- 20Jean Carlos ▲ 67' 7.0
- 21Joao Carlos ▲ 67' 7.0
- 25Guilherme Lobo ▲ 46' 6.9
- 34Lucas Dias
- 88Luiz Henrique
- 99Sassa
- 11Gustavo Maia
- 1P. Vitor 7.9
- 2Valdir Junior 7.0
- 3Tito 7.0
- 4Adriano Martins 6.9
- 6Guilherme Romao 6.9
- 10Robert Conceicao ▼ 84' 6.9
- 5Ronald 7.0
- 8Ariel ▼ 71' 6.3
- 7Talisson ▼ 61' 6.6
- 9Lele 6.7
- 11F. Martinez ▼ 84' 6.7
Dự bị 9
- 12Vladimir
- 13Gustavo Daniel
- 14Heron
- 15Luizao
- 16E. Ham ▲ 84' 6.6
- 17Kauan Rodrigues ▲ 71' 6.6
- 18Rai Natalino
- 19Yuri Alves ▲ 61' 6.5
- 20L. Cosentino ▲ 84' 6.2
Thống kê
00⚑10
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm10
7Trúng đích0
10Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
10Phạt góc3
1Việt vị2
14Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
0Cứu thua6
325Chuyền bóng319
251Chuyền chính xác248
77%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
62Trận đấu56
84Ghi được63
54Thủng lưới54
1.35Bàn thắng mỗi trận1.13
29Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai31