Criciuma vs Atletico Goianiense
Tỷ số chung cuộc: Criciuma 3-0 Atletico Goianiense tại Serie B, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Criciuma thắng 5, hòa 0, Atletico Goianiense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio Heriberto Hülse, Criciúma, Santa Catarina
- Phong độ
- WDLLW Criciuma
- LDWWD Atletico Goianiense
- 20' Ramon Menezes
- 40' Marcelo Hermes
- HT0-0
- 57' ▲ Airton ▼ Luiz Fernando
- 63' ▲ João Carlos ▼ Fabinho
- 63' ▲ Fernando Canesin ▼ Rômulo
- 66' Felipe Vizeu · Marcelo Hermes 1-0
- 72' Felipe Vizeu
- 73' Renato
- 75' ▲ Bruno Tubarão ▼ Rhaldney
- 75' ▲ Daniel ▼ Jefferson
- 79' ▲ Matheus Mancini ▼ Rayan
- 81' Renan Silva
- 85' Lucas Gazal
- 86' Éder11m 2-0
- 87' ▲ Matheus Sales ▼ Ramon Menezes
- 88' ▲ Marco Antônio ▼ Renan Silva
- 89' ▲ Léo Costa ▼ Felipe Vizeu
- 89' ▲ Welinton Torrão ▼ Éder
- 90'+7 Yellow Card
- 90'+4 Fellipe Mateus · João Carlos 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1Gustavo 7.0
- 2Cristovam 6.9
- 100Rodrigo 6.9
- 4Rayan ▼ 79' 7.5
- 22Marcelo Hermes ⇢ 7.7
- 11Fabinho ▼ 63' 7.2
- 17Rômulo ▼ 63' 6.9
- 8Arilson 6.6
- 7Fellipe Mateus ⚽ 7.3
- 23Éder ⚽ ▼ 89' 7.5
- 9Felipe Vizeu ⚽ ▼ 89' 8.2
Dự bị 12
- 21João Carlos ▲ 63' 7.3
- 55Fernando Canesin ▲ 63' 6.7
- 14Matheus Mancini ▲ 79' 6.7
- 5Léo Costa ▲ 89' 6.6
- 15Welinton Torrão ▲ 89' 6.3
- 25Alisson
- 99Tiago Marques
- 42Miqueias
- 70Ítalo Melo
- 28Eduardo Melo
- 18Crystopher
- 66Guilherme Silva
- 1Ronaldo 7.3
- 2Renan Silva ▼ 88' 6.3
- 3Lucas Gazal 5.5
- 4Ramon Menezes ▼ 87' 6.2
- 6Jefferson ▼ 75' 6.2
- 5Renato 6.7
- 8Rhaldney ▼ 75' 7.2
- 7Kelvin 6.9
- 10Shaylon 6.2
- 11Luiz Fernando ▼ 57' 6.5
- 9Gustavo Coutinho 6.5
Dự bị 9
- 19Airton ▲ 57' 6.6
- 18Bruno Tubarão ▲ 75' 6.6
- 20Daniel ▲ 75' 6.7
- 14Matheus Sales ▲ 87' 6.3
- 17Marco Antônio ▲ 88' 6.5
- 12Diego Loureiro
- 16David Francisco
- 15Emerson Santos
- 13João Victor
Thống kê
02⚑1
⚑650
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm11
9Trúng đích3
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
1Phạt góc6
1Việt vị0
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
4Cứu thua6
422Chuyền bóng507
339Chuyền chính xác412
80%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
58Trận đấu58
66Ghi được100
42Thủng lưới65
1.14Bàn thắng mỗi trận1.72
28Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn34
32Hiệp hai63