RB Bragantino vs Bahia
Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 2-3 Bahia tại Serie A, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 3, hòa 2, Bahia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 26
- Trọng tài
- M. Lima Barbosa
- Phong độ
- DDWLL RB Bragantino
- DDWWW Bahia
- 14' Lucas Henrique Barbosa · Wallace Yan 1-0
- 34' 1-1 Luciano11m
- 38' 1-2 Alejo Veliz · Rodrigo Nestor
- 43' Fernando dos Santos Pedro
- 45'+1 Ramos Mingophản lưới 2-2
- HT2-2
- 50' 2-3 Erick Luis Conrado Carvalho · Rodrigo Nestor
- 51' Erick Luis Conrado Carvalho
- 62' Luciano
- 68' ▲ Jean Lucas ▼ Erick Luis Conrado Carvalho
- 68' ▲ Ademir ▼ erick pulga
- 68' ▲ Henry Mosquera ▼ Jose Herrera
- 78' ▲ Michel Araujo ▼ Rodrigo Nestor
- 78' ▲ Caio Alexandre ▼ Nicolas Acevedo
- 82' ▲ Willian José ▼ Alejo Veliz
- 82' ▲ Jhuan Nunes Coelho ▼ Lucas Henrique Barbosa
- 82' ▲ Ryan Augusto ▼ José Hurtado Cheme
- 82' ▲ Vinicius ▼ Wallace Yan
- 90'+4 ▲ Gustavo Neves ▼ Rodriguinho
- 90'+12 Alix Vinicius
- FT2-3
Đội hình
- 18Tiago Volpi 5.6
- 34J. Hurtado 6.6
- 4Alix 6.5
- 16Gustavo Marques 6.9
- 29Juninho Capixaba 6.5
- 5Fabinho 6.2
- 20Rodriguinho ▼ 90' 6.8
- 32J. Herrera ▼ 68' 6.2
- 21Lucas Barbosa ⚽ ▼ 82' 8.0
- 47Wallace ⇢ 7.7
- 11Fernando 6.4
Dự bị 12
- 1Cleiton
- 17Vinicius ▲ 82' 6.7
- 52Ryan Tavares 6.1
- 2Guzmán Rodríguez
- 14Pedro Henrique
- 30Henry Mosquera ▲ 68' 6.3
- 35Matheus Fernandes
- 51Cauê Nascimento Santos
- 7Eric Ramires
- 6Gabriel
- 22Gustavinho 0
- 67Jhuan Nunes Coelho ▲ 82' 6.4
- 1Ronaldo 8.6
- 31Roman Gomez 6.2
- 33David Duarte 6.6
- 21S. Ramos 5.8
- 46Luciano Juba ⚽ 6.9
- 14Erick ⚽ 7.3
- 5N. Acevedo ▼ 78' 6.3
- 11Rodrigo Nestor ⇢2 ▼ 78' 8.3
- 99C. Olivera 6.3
- 9A. Véliz ⚽ ▼ 82' 8.0
- 16Erick Pulga ▼ 68' 6.5
Dự bị 12
- 66Zé Guilherme
- 7Ademir ▲ 68' 6.6
- 8Caio Alexandre ▲ 78' 6.0
- 12Willian José ▲ 82' 6.4
- 77Ruan Pablo
- 15M. Araújo ▲ 78' 5.9
- 44Marcos Victor
- 57Çağatay Yılmaz
- 4Kanu
- 6Jean Lucas ▲ 68' 6.0
- 17G. Herrera
- 10Éverton Ribeiro
Thống kê
02⚑10
⚑820
51%Kiểm soát bóng49%
24Dứt điểm11
10Trúng đích5
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm10
12Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
10Phạt góc8
1Việt vị0
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua9
393Chuyền bóng385
328Chuyền chính xác319
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 21 | +30 | 54 | |
| 2 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 3 | 26 | 38 - 28 | +10 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 38 - 37 | +1 | 42 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 26 | 25 - 37 | -12 | 32 | |
| 12 | 26 | 27 - 27 | 0 | 32 | |
| 13 | 25 | 37 - 38 | -1 | 32 | |
| 14 | 25 | 37 - 40 | -3 | 31 | |
| 15 | 25 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 26 | 28 - 34 | -6 | 25 | |
| 19 | 26 | 30 - 43 | -13 | 23 | |
| 20 | 25 | 27 - 50 | -23 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
12Trận đấu10
11Ghi được15
13Thủng lưới11
0.92Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai5