RB Bragantino
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Bahia

RB Bragantino vs Bahia

Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 0-3 Bahia tại Serie A, 12 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 3, hòa 2, Bahia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 12
Sân vận động
Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
Phong độ
DDWLL RB Bragantino
DDWWW Bahia
  1. 10' José Andrés Hurtado
  2. 11' José Andrés Hurtado
  3. 13' Nathan Mendes Vinicinho
  4. 40' 0-1 Luciano Juba · Willian Jose
  5. 42' Jhon Jhon
  6. 43' Eduardo Sasha
  7. 45'+7 Willian José
  8. 45' 0-2 Guilhermephản lưới
  9. HT0-2
  10. 46' Eduardo Santos Lucas Barbosa
  11. 46' I. Pitta Eduardo Sasha
  12. 66' Matheus Fernandes Eric Ramires
  13. 66' S. Arias Gilberto
  14. 66' Michel Araujo Everton Ribeiro
  15. 66' Tiago Willian Jose
  16. 72' Luciano Juba
  17. 72' Kayky Ademir
  18. 73' 0-3 Michel Araujo · Erick Pulga
  19. 77' Fabinho Jhon Jhon
  20. 77' Cauly Jean Lucas
  21. FT0-3

Đội hình

RB Bragantino Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fernando Seabra
  1. 1Cleiton 6.5
  2. 34A. Hurtado 3.0
  3. 14Pedro Henrique 6.5
  4. 2G. Rodriguez 6.5
  5. 31Guilherme 6.0
  6. 5Gabriel 6.6
  7. 7Eric Ramires ▼ 66' 6.9
  8. 17Vinicinho ▼ 13' 6.7
  9. 10Jhon Jhon ▼ 77' 6.7
  10. 21Lucas Barbosa ▼ 46' 6.6
  11. 8Eduardo Sasha ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 3Eduardo Santos ▲ 46' 6.7
  2. Fabinho ▲ 77' 6.9
  3. 9I. Pitta ▲ 46' 6.9
  4. 18T. Borbas
  5. 22Gustavo Neves
  6. 25Praxedes
  7. 33I. Laquintana
  8. 35Matheus Fernandes ▲ 66' 6.7
  9. 39Douglas Mendes
  10. 40Lucao
  11. 45Nathan Mendes ▲ 13' 6.5
  12. 59Athyrson
Bahia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Rogério Mücke Ceni
  1. 22Marcos Felipe 7.6
  2. 2Gilberto ▼ 66' 6.9
  3. 33David Duarte 7.0
  4. 21S. Ramos 7.2
  5. 46Luciano Juba 8.2
  6. 10Everton Ribeiro ▼ 66' 7.3
  7. 19Caio Alexandre 7.7
  8. 6Jean Lucas ▼ 77' 6.9
  9. 7Ademir ▼ 72' 7.3
  10. 12Willian Jose ▼ 66' 7.9
  11. 16Erick Pulga 7.7

Dự bị 12

  1. 96Ronaldo Strada
  2. 13S. Arias ▲ 66' 6.6
  3. 3Gabriel Xavier
  4. 83Fred Lippert
  5. 25Iago Borduchi
  6. 26Nicolas Acevedo
  7. 11Rodrigo
  8. 15Michel Araujo ▲ 66' 7.3
  9. 8Cauly ▲ 77' 7.2
  10. 37Kayky ▲ 72' 6.9
  11. 77Tiago ▲ 66' 6.7
  12. 17L. Rodriguez

Thống kê

124
120
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm14
2Trúng đích5
6Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
4Phạt góc1
1Việt vị0
3Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
0.65Bàn thắng ngăn chặn0.65
337Chuyền bóng726
280Chuyền chính xác683
83%Chính xác chuyền94%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
38 78 - 27 +51 79
2
Palmeiras
38 66 - 33 +33 76
3
Cruzeiro Esporte Clube
38 55 - 31 +24 70
4
Mirassol
38 63 - 39 +24 67
5
Fluminense Football Club
38 50 - 39 +11 64
6
Botafogo
38 58 - 38 +20 63
7
Bahia
38 50 - 46 +4 60
8
São Paulo Futebol Clube
38 43 - 47 -4 51
9
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 47 - 50 -3 49
10
RB Bragantino
38 45 - 57 -12 48
11
Atletico-MG
38 43 - 44 -1 48
12
Santos FC
38 45 - 50 -5 47
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 42 - 47 -5 47
14
CR Vasco da Gama
38 55 - 60 -5 45
15
Esporte Clube Vitória
38 35 - 52 -17 45
16
Sport Club Internacional
38 44 - 57 -13 44
17
Ceara
38 34 - 40 -6 43
18
Fortaleza EC
38 43 - 58 -15 43
19
Esporte Clube Juventude
38 35 - 69 -34 35
20
Sport Recife
38 28 - 75 -47 17
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet

So sánh

58Trận đấu80
68Ghi được122
79Thủng lưới75
1.17Bàn thắng mỗi trận1.53
16Giữ sạch lưới35
29Trên 2.5 bàn36
31Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu